Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Đài Loan

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Đài Loan kỳ 05-2026 đạt 4.736,57 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Đài Loan4.736,575.448,675.539,84.085,544.914,174.823,725.277,014.861,854.516,654.612,88
Đức7.605,618.109,428.100,687.109,435.901,447.184,426.851,446.877,027.251,557.028,35

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Đài Loan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20264.944,95+8,36%5.539,84.085,544.914,17+46,36%4.085,54+10,71%5.539,8+19,59%5.448,67+8,75%4.736,570,3%·······
20254.563,37+28,85%5.277,013.357,553.357,55+7,67%3.690,2+18,39%4.632,32+36,15%5.010,5+26,64%4.750,67+30,05%4.300,1+9,7%4.926,97+26,17%4.612,88+25,93%4.516,65+44,69%4.861,85+44,69%5.277,01+43,7%4.823,72+33,67%
20243.541,5+6,37%3.956,513.117,043.118,33+4,92%3.117,040,43%3.402,4510,37%3.956,51+24,12%3.652,92+6,89%3.920+20,95%3.905,03+12,5%3.663,03+2,14%3.121,61+8,67%3.360,18+5,52%3.672,27+16,99%3.608,68,74%
20233.329,38−9,07%3.954,222.872,682.972,054,33%3.130,525,23%3.796,172,32%3.187,5514,43%3.417,4411,04%3.240,94,87%3.471,2210,94%3.586,4213,7%2.872,6813,55%3.184,5113,35%3.138,858,39%3.954,225,7%
20223.661,65+19,26%4.193,23.106,463.106,46+2,23%3.303,19+48,14%3.886,26+16,67%3.724,94+24,12%3.841,4+28,43%3.406,93+10,83%3.897,41+26,52%4.155,69+38,35%3.323+16,67%3.675,07+6,94%3.426,27+12,63%4.193,2+11,33%
20213.070,29+21,94%3.766,572.229,793.038,84+15,33%2.229,7918,34%3.330,9+21,43%3.001,2+30,26%2.991,1+34,88%3.074,02+35,48%3.080,46+35,54%3.003,73+21,51%2.848,24+4,9%3.436,6+33,19%3.042,08+17,75%3.766,57+39,94%
20202.517,86−3,16%2.743,072.217,612.634,93+13,33%2.730,65+8,96%2.743,07+1,15%2.303,953,72%2.217,6124,88%2.268,929,61%2.272,769,69%2.471,93+2,18%2.715,31+10,07%2.580,2711,24%2.583,46,79%2.691,551,11%
20192.600,13+2,37%2.952,192.325,112.325,11+9,66%2.506,06+36,7%2.711,84+13,7%2.392,871,08%2.952,19+22,19%2.510,223,13%2.516,6411%2.419,2213,95%2.46711,48%2.907,01+1,53%2.771,68+11,81%2.721,717,59%
20182.539,87+18,43%2.945,251.833,312.120,294,39%1.833,3110,47%2.385,021,9%2.419,01+13,15%2.416,14+26,67%2.591,36+26,2%2.827,55+56,01%2.811,39+45,26%2.787,06+29,42%2.863,17+33,54%2.478,896,04%2.945,25+30,51%
20172.144,65−1,14%2.638,341.812,362.217,72+3,21%2.047,69+11,02%2.431,33+21,4%2.137,97+8,95%1.907,4512,77%2.053,398,55%1.812,3612,27%1.935,410,66%2.153,4417,34%2.144,098,3%2.638,34+29,88%2.256,6415%
20162.169,49+0,8%2.6551.844,42.148,66+14,61%1.844,4+1,7%2.002,75+3,11%1.962,318,11%2.186,596,38%2.245,4516,51%2.065,772,02%1.948,324,48%2.605,27+26,64%2.338,0518,35%2.031,330,02%2.655+37,27%
20152.152,17−3,18%2.863,451.813,541.874,70,62%1.813,5411,41%1.942,417,71%2.135,519,43%2.335,65,91%2.689,57+24,94%2.108,464,8%2.039,61+0,18%2.057,284,48%2.863,45+15,26%2.031,754,33%1.934,1418,58%
20142.222,92+4,51%2.484,421.886,341.886,342,11%2.047,0920,21%2.360,52+10,84%2.357,97+12%2.482,3+11,65%2.152,64+4,3%2.214,87+23,95%2.035,9+4,78%2.153,78+19,18%2.484,42+6,1%2.123,86,97%2.375,43+1,24%
20132.126,9+4,87%2.565,651.786,911.926,96+10,98%2.565,65+39,11%2.129,6711,41%2.105,35+5,25%2.223,35+10,42%2.063,8512,14%1.786,9110,91%1.943,09+1,71%1.807,093,28%2.341,62+11,97%2.282,98+16,18%2.346,26+9,2%
20122.028,09−6,15%2.403,971.736,291.736,2923,72%1.844,338,15%2.403,973,45%2.000,3716,53%2.013,5811,69%2.349,13+9,92%2.005,838,32%1.910,427,44%1.868,315,41%2.091,24+11,35%1.965,12+0,2%2.148,55,69%
20112.161,04−0,45%2.4901.878,142.276,24+14,95%2.008+9,16%2.490+13,73%2.396,45+17,76%2.280,21+12,83%2.137,12+5,99%2.187,930,41%2.064,02+0,42%1.975,0716,34%1.878,1415,33%1.961,1322,72%2.278,1912,37%
20102.170,84·2.599,921.839,491.980,161.839,492.189,412.035,082.020,952.016,422.196,972.055,32.360,752.218,062.537,532.599,92

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế