Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Ba Lan

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Ba Lan kỳ 05-2026 đạt 1.618,23 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ xuất khẩu hàng hoá (toàn thế giới)208.207,73217.995,88221.393,48195.137,55186.386,44178.214,71181.372,31202.678,77185.184,74179.448,43
Ba Lan1.618,231.466,391.547,571.393,541.606,051.295,821.232,681.292,731.025,261.319,41
Philippines904,831.031,58821,82815,27701,47860,3764,69770,67743,28796,48

Mỹ xuất khẩu hàng hoá sang Ba Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.526,36+28,05%1.618,231.393,541.606,05+30,11%1.393,54+40,95%1.547,57+26,27%1.466,393,7%1.618,23+53,42%·······
20251.192,04+17,78%1.522,77988,671.234,42+42,45%988,67+9,51%1.225,57+9,29%1.522,77+77,5%1.054,7413,75%997,62+9,68%1.114,85+18,81%1.319,41+4,1%1.025,26+17,05%1.292,73+24,37%1.232,68+1,85%1.295,82+38,99%
20241.012,06+10,19%1.267,42857,89866,5411,58%902,83+2,58%1.121,42+38,78%857,8914,15%1.222,86+36,91%909,53+9,55%938,33+4,73%1.267,42+32,45%875,886,96%1.039,42,22%1.210,31+48,95%932,283,02%
2023918,5−3,84%1.063,01808,07979,97+70,8%880,11+20,53%808,07+7,66%999,23+0,59%893,215,68%830,265,6%895,9427,06%956,8910,4%941,422,11%1.063,015,59%812,5810,38%961,368,39%
2022955,14+95,74%1.228,35573,76573,76+42,38%730,19+69,84%750,59+56,64%993,36+120,85%947,04+72,83%879,56+74,9%1.228,35+151,81%1.068,02+142,15%1.208,61+197,23%1.126+105,44%906,71+49,55%1.049,45+89,79%
2021487,96+16,02%606,3402,98402,9813,07%429,92+6,12%479,18+10,28%449,79+24,88%547,96+23,83%502,8810,16%487,8+44,83%441,06+3,48%406,63+7,99%548,1+29,37%606,3+66,65%552,94+21,71%
2020420,59−15,38%559,76336,82463,598,25%405,1323,37%434,56,86%360,1840%442,51+21,42%559,769,66%336,8221,35%426,2411,17%376,546,45%423,6635,23%363,8317,19%454,34,52%
2019497,05+11,32%654,07364,43505,26+63,25%528,7+71,16%466,4835,61%600,3+46,24%364,4344,03%619,591,18%428,26+21,05%479,86+26,57%402,49+12,49%654,07+64,45%439,35+22,75%475,810,96%
2018446,52+18,45%724,45308,9309,51+19,79%308,9+5,91%724,45+118%410,49+42,14%651,1+81,12%626,97+18%353,833,98%379,13+6,48%357,8+3,88%397,736,92%357,92+1,99%480,41+7,51%
2017376,95+24,12%535,93258,39258,399,66%291,66+6,49%332,320,65%288,7912,13%359,49+26,32%531,33+81,8%535,93+90,76%356,04+6,36%344,43+22,45%427,31+27,43%350,93+21,63%446,84+38,04%
2016303,7−1,91%335,34273,88286,014,5%273,882,49%334,4823,98%328,65+2,75%284,576,55%292,25+3,1%280,959,01%334,74+22,57%281,296,15%335,34+12,22%288,52+2,43%323,690,45%
2015309,62+1,5%439,98273,11299,48+10,17%280,87+2,35%439,98+31,96%319,8524,12%304,53+6,07%283,47+6,36%308,77+5,65%273,1114,44%299,73+4,22%298,834,23%281,685,5%325,16+9,64%
2014305,05−3,12%421,53266,52271,8421,36%274,43+0,74%333,43+4,35%421,53+56,89%287,122,57%266,5231,24%292,2727,81%319,19+16,84%287,6+16,86%312,03+10,18%298,0714,59%296,57+15,27%
2013314,86+12,91%404,89246,1345,65+29,52%272,42+3,53%319,54+21,18%268,69+2,15%370,81+47,37%387,58+56,91%404,89+62,29%273,18+17,27%246,1+7,36%283,2114,14%348,97+0,41%257,2935,99%
2012278,86+6,47%401,97229,24266,87+7,34%263,12+19,4%263,68+2,83%263,03+1,39%251,614,88%2479,85%249,4813,82%232,961,17%229,2416,94%329,86+9,44%347,53+37,4%401,97+52,11%
2011261,93+5,37%301,41220,37248,61+20,21%220,373,65%256,423,74%259,42+8,34%264,52+25,99%273,98+7,76%289,48+24,59%235,720,41%275,98+2,57%301,41+2,58%252,9310,35%264,26+0,36%
2010248,58·293,83206,82206,82228,71266,39239,45209,95254,25232,34236,68269,06293,83282,13263,31

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế