Khối lượng đăng ký

Khối lượng đăng ký kỳ 29-07-2026 đạt 0 Tỷ USD, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Nghiệp vụ repo của Fed (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 07-07-2000 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Fed New York (Markets Data API)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03

Chỉ tiêu này trong bảng Nghiệp vụ repo của Fed

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Khối lượng đăng ký00,010,0200,0100000
Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc3,753,753,753,753,753,753,753,753,753,75
Lãi suất chào - chứng khoán cơ quan liên bang3,753,753,753,753,753,753,753,753,753,75

Khối lượng đăng ký theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,54−66,23%1,620,011,15+24.723,3%1,62+10.108,31%0,42+3.797,94%0,54+5.004,05%0,03+402,14%0,0198,62%0,01+101,26%·····
20251,6+8.391,42%8,1100+592,86%0,02+153,47%0,01+53,06%0,01+77,54%0,0138,72%0,56+3.998,88%0,0139,46%0,02+325,48%0,36+158,46%4,83+56.468,62%5,19+71.394%8,11+80.263,72%
20240,02+487,06%0,140016,67%0,01+525%0,01+89,41%0,01+2.728,41%0,01+15,85%0,01+2.512,44%0,01+371,46%0,01+601,07%0,14+6.030,43%0,01+1.021,59%0,01+43,89%0,0121,44%
20230+242,6%0,0100+60%00+4.150%093,52%0,01+3.393,64%0+450%0+514,29%0+21,43%030%023,81%0,01+676,56%0,01+1.024,37%
20220+250,26%000000089,65%0000+3.350%0+185,71%00+151,43%
20210−100%000100%0100%0100%0100%099,99%0100%0100%00087,54%00
202025,41−59,03%102,27065,1164,03102,2714,9321,65+33.207,69%36,320,5700100%0100%0100%0100%
201962,02+94.582,88%91,060,07····0,07+0,78%···85,0672,4191,06+137.876,71%61,49+93.070,13%
20180,07+2,75%0,070,06····0,06+4,03%·····0,07+0,76%0,07
20170,06−80,94%0,070,06····0,0689,84%·····0,07·
20160,33−33,76%0,610,06····0,61+45,24%······0,0690%
20150,51−0,98%0,590,42····0,42······0,59
20130,51+25,93%0,610,410,41····0,61······
20120,4−99,37%0,40,4·······0,499,39%····
200864,35−2,41%98,8525,670,27+15,49%60,882,33%79,77+36,82%78,29+34,84%71,86+23,39%67,06+21,22%80,17+35,95%66,1513,1%98,85+53,84%38,0558,06%35,2552,8%25,665,15%
200765,94+20,9%90,7255,3260,85+15,18%62,34+26,86%58,3+5,92%58,06+2,85%58,23+17,02%55,32+3,64%58,97+6,26%76,12+56,75%64,25+22,69%90,72+72,91%74,69+12,26%73,45+17,57%
200654,54−8,9%66,5348,5652,83+7,11%49,149,11%55,04+4,81%56,466,35%49,7625,87%53,3818,13%55,58,65%48,563,1%52,372,43%52,4712,1%66,53+1,16%62,4721,86%
200559,87+15,17%79,9549,3249,3212,07%54,07+2,29%52,5211,56%60,29+6,37%67,13+44,39%65,2+37,74%60,754,18%50,120,04%53,68+14,25%59,69+17,13%65,77+56,62%79,95+55,22%
200451,99+15,71%63,441,9956,1+14,87%52,86+14,59%59,39+74,23%56,68+51,41%46,49+0,69%47,33+12,26%63,4+3,66%50,14+29,78%46,98+27,81%50,96+15,11%41,9919,06%51,510,13%
200344,93+4,7%61,1734,0948,830,59%46,13+9,67%34,0920,09%37,4313,04%46,18+27,4%42,162,64%61,17+31,52%38,6313,05%36,7617,62%44,27+4,87%51,88+42,21%51,57+16,65%
200242,91+21,73%49,1336,2449,13+89,8%42,06+45,76%42,65+47,7%43,05+29,65%36,24+24,97%43,3+55,53%46,51+35,92%44,43+20,4%44,6222,99%42,22+19,93%36,481,37%44,218,01%
200135,25+20,23%57,9425,8825,8828,8528,8833,22927,8434,22+19%36,9+15,68%57,94+113,41%35,2+15,1%36,99+25,98%48,06+70,7%
200029,32·31,927,15······28,7531,927,1530,5829,3628,15

23 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Nghiệp vụ repo của Fed.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế