Giá đầu vào
Giá đầu vào kỳ 06-2026 đạt 73 Điểm, theo Institute for Supply Management (ISM). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PMI ISM Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2025 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Institute for Supply Management (ISM)
Chỉ tiêu này trong bảng PMI ISM Mỹ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMI sản xuất (ISM) | 53,3 | 54 | 52,7 | 52,7 | 52,4 | 52,6 | 47,9 | 48 | 48,8 | 48,9 | |
| Giá đầu vào | 73 | 82,1 | 84,6 | 78,3 | 70,5 | 59 | 58,5 | 58,5 | 58 | 61,9 | |
| Đơn hàng tồn đọng | 50,5 | 52,2 | 51,4 | 54,4 | 56,6 | 51,6 | 45,8 | 44 | 47,9 | 46,2 |
Giá đầu vào theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 74,58 | +18,27% | 84,6 | 59 | 59 | 70,5 | 78,3 | 84,6 | 82,1+18,3% | 73+4,73% | · | · | · | · | · | · |
| 2025 | 63,06 | · | 69,7 | 58 | · | · | · | · | 69,4 | 69,7 | 64,8 | 63,7 | 61,9 | 58 | 58,5 | 58,5 |
2 năm số liệu, đơn vị Điểm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PMI ISM Mỹ.