Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ukraine

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ukraine kỳ 05-2026 đạt 153,74 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Ukraine153,74171,18129,6913556,660,9899,3121,49120,91111,7
Uruguay109,62133,52174,38121,61145,91166,2877,83133,54117,76110,2

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ukraine theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026129,24+7,35%171,1856,656,665,49%135+55,3%129,69+11,45%171,18+10,28%153,744,4%·······
2025120,39+22,58%163,9960,98163,99+23,49%86,93+33,52%116,37+14,89%155,22+76,17%160,8+49,01%88,511,03%158,48+80,88%111,7+67,38%120,910,76%121,49+15,89%99,31,21%60,9840,38%
202498,21−12,17%132,865,11132,8+32,01%65,1155,04%101,2928,24%88,1145,72%107,9225,62%99,4727,25%87,6228,75%66,743,23%121,84+83,8%104,83+85%100,52+27,47%102,2712,89%
2023111,82−10,77%162,3256,67100,655,91%144,823,14%141,16+12,72%162,32+114,11%145,09+176,54%136,73+70,88%122,97+33,44%68,9737,75%66,2937,27%56,6755,72%78,8661,84%117,4+6,25%
2022125,32−20,38%228,1652,47228,16+152,55%188,39+73,69%125,2325%75,8140,01%52,4772,63%80,0256,34%92,1551,79%110,79+7,05%105,6755,79%127,9614,06%206,64+25,52%110,536,62%
2021157,39+44,76%239,0190,3490,3413,55%108,46+13,11%166,96+169,56%126,36+12,83%191,7+89,15%183,29+81,65%191,14+16,25%103,5+22,93%239,01+136,53%148,89+72,4%164,63+51,06%174,344,78%
2020108,72+0,61%183,0961,94104,5121,8%95,894,25%61,9452,59%111,99+9,77%101,3515,44%100,916,67%164,42+48,82%84,213,43%101,05+20,55%86,3620,99%108,98+7,55%183,09+109,98%
2019108,07−4,02%133,6483,82133,64+42,8%100,156,02%130,63+69,04%102,03+1,39%119,8630,49%121,09+15,82%110,4815,28%97,2616,57%83,8219,67%109,3110,71%101,3312,01%87,1918,65%
2018112,59+32,47%172,4277,2893,58+14,61%106,57+44,72%77,287,4%100,63+29,4%172,42+131,34%104,54+8,21%130,410,93%116,57+46%104,35+43,36%122,42+15,85%115,16+14,29%107,18+157,76%
201785+76,39%131,6441,5881,65+90,36%73,64+89,11%83,45+84,17%77,77+46,31%74,53+58,29%96,61+139,57%131,64+158,55%79,8522,69%72,79+72,22%105,67+133,91%100,76+156,55%41,58+40,54%
201648,19−32,09%103,2929,5942,8935,78%38,9463,24%45,3133,29%53,1529,91%47,0933,94%40,3344,49%50,9226,66%103,29+83,84%42,2651,46%45,1849,89%39,285,09%29,5936,89%
201570,96−8,95%105,9441,3866,7915,57%105,94+152,11%67,9319,32%75,8326,19%71,2848,54%72,6510,53%69,426,01%56,1831,58%87,07+50,47%90,15+88,83%41,3824,46%46,8848,54%
201477,94−9,75%138,5142,0279,1135,57%42,0215,66%84,1915,36%102,749,09%138,51+53,32%81,235,77%73,8620,14%82,11+0,55%57,8739,61%47,740,72%54,78+9,93%91,11+36,86%
201386,36−23,22%126,4248,09122,7817,71%49,824,07%99,47+19,87%113,02+96,97%90,3419,79%126,423,1%92,4830,24%81,6636,49%95,8252,22%48,0948,3%49,8338,94%66,5748,32%
2012112,47−7,37%200,5351,94149,2+91,3%51,9454,42%82,9826,33%57,3850,61%112,6343,91%130,479,48%132,57+12,38%128,58+1,7%200,53+37,82%93+6,06%81,6114,68%128,81+9,03%
2011121,42+35,21%200,7877,9977,99+46,27%113,96+230,33%112,64+64,13%116,172,56%200,78+22,36%144,14+209,95%117,9624,62%126,43+64,69%145,5+78,65%87,6921,08%95,66+17,27%118,14+40,63%
201089,8·164,134,553,3234,568,63119,22164,146,5156,4976,7781,44111,1181,5784,01

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế