Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pháp

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pháp kỳ 05-2026 đạt 5.137,64 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Pháp5.137,646.903,296.515,165.626,964.650,226.406,616.812,86.012,044.664,234.638,48
Thái Lan11.420,6613.479,7311.877,139.041,269.319,0910.163,819.035,269.226,988.4837.461,21

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20265.766,66+1,65%6.903,294.650,224.650,226,74%5.626,96+20,01%6.515,1616,32%6.903,29+5,97%5.137,640,49%·······
20255.672,8+13,87%7.785,784.638,484.986,04+3,49%4.688,550,03%7.785,78+57,11%6.514,25+20,54%5.162,99+4,91%4.820,78+3,84%5.581+2,57%4.638,482,45%4.664,23+0,62%6.012,04+21,89%6.812,8+18,93%6.406,61+31,9%
20244.981,78+3,77%5.728,464.635,724.818,050,6%4.690,12+14,31%4.955,58+6,14%5.404,42+14,29%4.921,147,57%4.642,695,32%5.441+18,83%4.754,8410,57%4.635,72+13,24%4.932,2212,74%5.728,46+25%4.857,13+0,96%
20234.800,86+0,67%5.652,144.093,574.847,05+25,16%4.103,14+6,21%4.668,90,45%4.728,711,12%5.324,06+13,78%4.903,384,45%4.578,674,78%5.316,86+18,17%4.093,5716,77%5.652,144,89%4.582,782,96%4.811,06+0,62%
20224.769,11+14,13%5.942,613.863,173.872,54+3,64%3.863,1710,79%4.689,93+14,1%5.320,36+18,62%4.679,07+19,79%5.131,65+17,11%4.808,66+8,62%4.499,24+17,74%4.918,17+16,83%5.942,61+32,52%4.722,46+13,05%4.781,51+17,42%
20214.178,52+16,69%4.485,183.736,573.736,57+3,17%4.330,39+21,69%4.110,343,6%4.485,18+46,61%3.906,19+55,78%4.381,79+44,42%4.426,996,91%3.821,2+0,08%4.209,67+27,85%4.484,44+33,94%4.177,17+10,2%4.072,28+3,87%
20203.580,87−25,39%4.755,752.507,483.621,6612,77%3.558,4628,59%4.263,7713,74%3.059,1745,74%2.507,4851,43%3.034,0135,54%4.755,753,58%3.818,2911,77%3.292,5724,37%3.348,1145,03%3.790,6511,3%3.920,482,78%
20194.799,66+9,72%6.090,314.032,624.152,04+14,66%4.983,4+30,09%4.942,87+5,32%5.637,6+17,19%5.162,92+16,85%4.706,81+8,34%4.932,48+6,17%4.327,64+3,46%4.353,59+10,43%6.090,31+22,13%4.273,596,93%4.032,628,86%
20184.374,48+7,33%4.986,723.621,183.621,184,24%3.830,75+5,68%4.693,07+20,96%4.810,73+30,44%4.418,52+4,81%4.344,6+13,29%4.645,91+18,92%4.183,07+9,18%3.942,370,95%4.986,721,79%4.5921,16%4.424,870,41%
20174.075,8+4,71%5.077,383.624,793.781,44+14,29%3.624,796,3%3.879,859,18%3.687,9914,15%4.215,61+23,08%3.834,828,85%3.906,90,38%3.831,429,58%3.980,06+12,88%5.077,38+15,65%4.646,03+26,47%4.443,29+24,05%
20163.892,39−2,3%4.390,173.308,663.308,666,67%3.868,7+10,39%4.271,96+2,79%4.295,91+6,97%3.425,119,55%4.207,261,77%3.921,789%4.237,51+9,17%3.526,02+1,02%4.390,171,41%3.673,716,4%3.581,8510,18%
20153.984,07+1,49%4.452,993.490,573.545,3+7,21%3.504,554,24%4.156,075,42%4.015,96,36%3.786,695,64%4.283,22+8,46%4.309,72+3,5%3.881,5+5,9%3.490,573,24%4.452,99+4,7%4.394,31+12,66%3.987,97+2,18%
20143.925,45+3,06%4.394,383.306,943.306,94+3,13%3.659,83+17,18%4.394,38+12,99%4.288,48+6,97%4.013,07+8,06%3.949,29+12,17%4.164,095,74%3.665,11+0,73%3.607,48+2,26%4.253,27,09%3.900,61+3,09%3.902,899,19%
20133.808,86+9,75%4.577,933.123,253.206,554,19%3.123,25+1,33%3.889,21+0,67%4.009,04+19,37%3.713,75+7,21%3.520,68+2,39%4.417,6+17,83%3.638,67+6,32%3.527,85+11,31%4.577,93+24,75%3.783,87+1,5%4.297,92+28,16%
20123.470,51+3,99%3.863,473.082,33.346,75+19,61%3.082,3+9,26%3.863,47+3,24%3.358,411,85%3.463,91+1,45%3.438,62+5,47%3.749,25+15,07%3.422,44+8,4%3.169,49+2,06%3.669,745,89%3.728,13+2,43%3.353,615,04%
20113.337,42+4,42%3.899,352.798,132.798,13+9,48%2.821,03+8,09%3.742,343,72%3.421,54+1,7%3.414,34+19,07%3.260,16+2,78%3.258,27+0,04%3.157,23+5,15%3.105,410,7%3.899,35+21,04%3.639,84+7%3.531,410,2%
20103.196,29·3.886,972.555,732.555,732.609,833.886,973.364,342.867,513.171,963.256,93.002,693.477,543.221,673.401,793.538,56

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế