Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pakistan

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pakistan kỳ 05-2026 đạt 418,2 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Pakistan418,2372,3432,93401,47440,07429,09437,39482,08528,38485,72
Iraq246,66252,3547,46543,32539,74470,27534,29406,03333,03723,34

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Pakistan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026413−8,53%440,07372,3440,07+4,35%401,471,67%432,932,24%372,321,96%418,212,45%·······
2025451,53+5,87%528,38349,82421,72+14,82%408,3+10,23%442,84+3,71%477,05+16,54%477,67+19,81%349,8220,74%478,320,72%485,72+20,54%528,38+16,78%482,081,04%437,39+0,35%429,093,25%
2024426,49+4,77%487,15367,3367,322,21%370,4+2,7%427+8,48%409,36+13,23%398,73,58%441,35+7,28%481,79+16,19%402,966,3%452,48+10,27%487,15+15,36%435,87+12,64%443,52+8,81%
2023407,06−18,5%472,17360,64472,173,77%360,6424,9%393,6228,38%361,5431,5%413,4934,28%411,4114,11%414,6624,24%430,0612,16%410,3314,62%422,284,64%386,9815,16%407,63,13%
2022499,48+13,48%629,19420,76490,68+29,55%480,22+42,16%549,62+24,93%527,82+44,86%629,19+35,1%478,98+10,99%547,3+15,93%489,6+6,91%480,61+13,55%442,824,69%456,1517,78%420,7614,29%
2021440,15+35,45%554,79337,8378,77+8,99%337,8+16,93%439,96+36,85%364,36+24,21%465,71+170,97%431,56+74,53%472,09+58,55%457,96+32,61%423,27+14,41%464,6+8,21%554,79+43,76%490,88+22,52%
2020324,95−0,53%429,34171,87347,52+0,51%288,892,86%321,493,16%293,349,26%171,8751,15%247,2617,45%297,7515,34%345,36+1,64%369,97+17,08%429,34+26,65%385,92+25,96%400,66+26,13%
2019326,69+5,79%351,85297,39345,74+9,58%297,39+10,48%331,96+12,59%323,26+2,01%351,85+4,78%299,53+5,55%351,71+9,52%339,78+2,57%316,01+11,44%338,981,17%306,374,31%317,64+9,39%
2018308,8+3,7%343269,18315,52+0,13%269,18+2,16%294,854,63%316,88+25,16%335,8+4,47%283,771,86%321,133,86%331,27+13,85%283,578,98%343+13,72%320,19+1,04%290,39+8,78%
2017297,79+3,8%334,02253,17315,1+11,4%263,51,25%309,15+5,94%253,174,15%321,44+8,58%289,148,95%334,02+12,77%290,980,54%311,56+11,13%301,63+11,23%316,88+11,22%266,9410,55%
2016286,9−6,98%317,55264,12282,866,44%266,824,16%291,816,06%264,1219,88%296,041,63%317,552,34%296,1913,42%292,55+0,51%280,3613,7%271,1621,01%284,92+6,26%298,41+4,91%
2015308,42+0,69%343,3268,14302,3410,78%278,41+3,92%310,65+5,4%329,65+4,6%300,932,14%325,15+5,77%342,12+1,65%291,069,04%324,86+12,72%343,32,21%268,14+1,44%284,44+0,19%
2014306,3−0,35%351,06264,34338,87+2,64%267,9+1,97%294,733,15%315,15+2,48%307,53+2,56%307,45,73%336,573,18%319,988,9%288,190,22%351,06+1,18%264,340,13%283,9+9,82%
2013307,38+1,68%351,24258,5330,15+11,95%262,71+3,57%304,33+5,31%307,54+14,05%299,865,72%326,075,46%347,64+1,38%351,242,49%288,822,48%346,97+24,54%264,6720,24%258,5+4,37%
2012302,3−5,34%360,22247,68294,91+2%253,66+5,37%288,9718,07%269,667,98%318,059,9%344,926,34%342,918,68%360,226,17%296,1515,36%278,62,45%331,82+12,28%247,68+1,15%
2011319,34+9,21%383,92240,74289,14+26,37%240,743,41%352,68+34,82%293,04+1,79%352,99+23,18%368,25+8,37%375,5+18,11%383,92+13,54%349,88+19,14%285,67,07%295,529,51%244,869,83%
2010292,42·339,8228,81228,81249,23261,6287,88286,56339,8317,92338,14293,67307,33326,58271,55

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế