Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Chile

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Chile kỳ 05-2026 đạt 1.635,26 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Chile1.635,261.724,071.881,741.802,751.654,411.697,02935,861.413,791.192,381.266,86
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất294,01393,23789,84635,32712,33637,72569,09746,56738,51579,87

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Chile theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.739,64+9,99%1.881,741.635,261.654,41+13,66%1.802,75+29,35%1.881,74+2,82%1.724,0729,34%1.635,2612,02%·······
20251.581,66+15,64%2.439,81935,861.455,642,6%1.393,66+17,64%1.830,05+32,63%2.439,81+93,54%1.858,64+34,09%1.646,5+43,7%1.849,7+25,12%1.266,8625,38%1.192,3829,25%1.413,79+15,67%935,8616,94%1.697,02+25,62%
20241.367,75+5,35%1.697,781.126,761.494,55+15,94%1.184,6717,76%1.379,8632,92%1.260,6522,29%1.386,15+3,59%1.145,7822,86%1.478,29+19,97%1.697,78+50,94%1.685,31+36,16%1.222,31+13,13%1.126,76+36,24%1.350,9+59,87%
20231.298,32+0,08%2.057,04827,061.289,137,94%1.440,53+23,72%2.057,04+49,33%1.622,33+13,78%1.338,139,45%1.485,28+8,46%1.232,2315,13%1.124,83+0,74%1.237,78+5,63%1.080,464,07%827,064,69%845,0110,16%
20221.297,24+3,36%2.077,2867,752.077,2+142,12%1.164,3+3,56%1.377,5217,48%1.425,8+4,91%1.477,84+33,54%1.369,41+16,19%1.451,83+31,69%1.116,6123,32%1.171,8615,85%1.126,2624,63%867,7517,91%940,5525,53%
20211.255,11+49,12%1.669,24857,91857,9111,73%1.124,23+31,89%1.669,24+44,52%1.359,08+53,63%1.106,67+64,04%1.178,58+50,39%1.102,5+65,19%1.456,22+71,17%1.392,64+84,37%1.494,37+75,54%1.057,01+37,98%1.262,91+42,39%
2020841,67−2,83%1.155,04667,4971,87+0,46%852,434,08%1.155,04+7,75%884,6717,7%674,6118,58%783,67+3,6%667,431,23%850,72+10,17%755,3412,81%851,27+11,39%766,04+29,38%886,93+5,53%
2019866,15−8,67%1.074,88592,08967,4619,81%888,6619,23%1.071,9418,12%1.074,88+5,56%828,5713,98%756,4612,64%970,53+10,18%772,236,33%866,281,55%764,2410,23%592,0817,46%840,41+10,17%
2018948,33+7,86%1.309,1717,331.206,41+13,57%1.100,25+18,11%1.309,1+25,62%1.018,29+11,98%963,27+24,97%865,91+1,88%880,873,2%824,43+6,27%879,966,79%851,37+9,07%717,335,58%762,846,31%
2017879,19+19,93%1.062,26759,71.062,26+31,11%931,53+7,79%1.042,09+15,47%909,35+22,25%770,77+22,16%849,92+27,54%910+30,5%775,8+11,56%944,08+37,57%780,57+27,7%759,7+9,66%814,2+2,33%
2016733,08+0,23%902,5611,28810,2417,09%864,17+0,23%902,59,23%743,8611,34%630,94+2,83%666,41+2,11%697,3414,91%695,42+21,64%686,27+8,48%611,288,86%692,79+31,1%795,68+29,41%
2015731,4−7,41%994,24528,45977,29+13,69%862,19+14,26%994,243,39%838,9619,78%613,5826,84%652,6313,18%819,57+6,65%571,7215,71%632,5911,22%670,746,21%528,455,51%614,8519,76%
2014789,96−8,72%1.045,78559,27859,6122,41%754,5826,1%1.029,1218,22%1.045,78+2,34%838,6819,58%751,748,29%768,485,86%678,33,92%712,55+8,06%715,14+21,92%559,27+0,9%766,243,07%
2013865,39+10,87%1.258,4554,261.107,91+38,66%1.021,08+24,11%1.258,4+39,99%1.021,89+13,52%1.042,85+36,58%819,68+14,15%816,28+8,28%705,95+5,11%659,39+0,79%586,549,61%554,2634,85%790,4810,66%
2012780,55+3,2%900,19648,927998,43%822,74+12,42%898,9212,76%900,199,49%763,565,21%718,05+24,79%753,8510,44%671,61+29,97%654,1920,42%648,92+12%850,74+53,89%884,82+17,53%
2011756,34+29,33%1.030,41516,72872,56+4,72%731,84+13,41%1.030,41+59,06%994,56+53,87%805,57+53,03%575,422,31%841,77+37,48%516,72+18,71%822,08+93,6%579,4+18,97%552,84+26,94%752,87+2,49%
2010584,79·833,26424,63833,26645,3647,79646,35526,41589,01612,28435,3424,63487,01435,51734,61

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế