Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Bulgaria

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Bulgaria kỳ 05-2026 đạt 124,21 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Bulgaria124,21121,74105,99103,88102,85134,37111,36113,27118,03136,96
Lào29,9837,838,0860,9554,2469,7279,1176,55134,65169,9

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026111,74−8,94%124,21102,85102,8516,43%103,8811,38%105,9923,86%121,74+2,72%124,21+13,57%·······
2025122,7−0,99%139,21109,37123,06+10,69%117,22+20,29%139,21+3,67%118,5134,23%109,372,66%116,57+4,04%134,52+28,3%136,96+10,85%118,03+7,84%113,2710,13%111,3615,51%134,376,69%
2024123,93−5,21%180,2197,45111,184,59%97,4519,74%134,2818,95%180,21+18,86%112,3623,56%112,0431,95%104,8510,53%123,555,07%109,453,2%126,03+4,78%131,8+17,51%144,01+31,81%
2023130,75+3,95%165,67109,25116,53+40,83%121,42+18,77%165,67+21,65%151,62+36,15%146,99+13,94%164,65+7,09%117,1910,66%130,15+9,91%113,0714,62%120,2823,82%112,1611,76%109,2514,06%
2022125,78+31,01%157,8882,7582,75+33,16%102,23+35,5%136,18+35,77%111,36+21,7%129,01+35,63%153,75+35,34%131,17+33,27%118,41+12,59%132,43+35,27%157,88+47,67%127,1+18,92%127,12+28,8%
202196,01+36%113,6162,1462,1419,91%75,44+39,74%100,31+24,27%91,51+42,8%95,12+62,68%113,61+103%98,42+36,31%105,17+37,25%97,9+57,65%106,92+27,85%106,88+45,56%98,69+11,73%
202070,59−6,88%88,3353,9977,59+12,66%53,9943,73%80,72+0,36%64,0819,51%58,4723,4%55,966,49%72,21+2,74%76,621,39%62,113,33%83,62+6,53%73,425,66%88,33+21,55%
201975,8−7,55%95,9459,8568,876,63%95,94+73,06%80,4324,98%79,61+35,63%76,33+28,42%59,8554,52%70,2825,47%77,7130,14%71,651,61%78,52%77,83+1,16%72,67+16,48%
201881,99+49,35%131,5955,4473,76+41,76%55,44+36,02%107,21+70,82%58,7+38,53%59,44+5,39%131,59+162,25%94,31+53,03%111,22+81,78%72,82+23,76%80,1+41,51%76,93+20,75%62,39+19,17%
201754,9+9,13%63,7140,7652,03+11,41%40,7618,27%62,76+33,55%42,3713,46%56,39+6,67%50,18+5,44%61,63+14,68%61,19+20,58%58,84+28,82%56,6+9,95%63,71+12,26%52,35+0,11%
201650,31+1%56,7545,6746,7+8,78%49,87+9,36%4715,19%48,9617,72%52,879,71%47,596,42%53,74+12,38%50,74+1,55%45,67+0,72%51,485,87%56,75+34,29%52,29+16,91%
201549,81−1,74%59,542,2642,937,94%45,6+1,42%55,41+15,61%59,5+9,34%58,55+8,88%50,85+7,57%47,82+3,16%49,97+4,72%45,3426,11%54,690,34%42,2616,09%44,7314,88%
201450,69+18,39%61,3644,9646,64+1,55%44,965,54%47,9314,82%54,42+51,27%53,78+38,13%47,27+25,75%46,35+12,63%47,728,33%61,36+69,13%54,88+31%50,37+26,35%52,55+30,73%
201342,81+0,84%56,2735,9845,92+34,18%47,6+17,31%56,27+56,15%35,98+34,15%38,93+26,22%37,599,9%41,15+11,29%52,0523,7%36,2851,42%41,893,31%39,86+9%40,2+1,95%
201242,45+22,54%74,6826,8234,23+23,67%40,58+48,57%36,03+31,67%26,82+20,7%30,8546,71%41,7218,97%36,98+27,71%68,22+102,88%74,68+82,67%43,33+23,96%36,57+11,34%39,43+29,15%
201134,64+60,11%57,8822,2227,67+59,61%27,31+8,94%27,37+82,68%22,22+49,91%57,88+260,15%51,49+239,41%28,95+46,74%33,63+63,94%40,88+91,64%34,95+14,49%32,85+47,5%30,5327,02%
201021,64·41,8314,8217,3425,0714,9814,8216,0715,1719,7320,5121,3330,5322,2741,83

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế