Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Brazil

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Brazil kỳ 05-2026 đạt 3.235,3 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Brazil3.235,32.649,22.974,232.309,332.781,652.977,332.203,152.745,192.883,063.058,62
Malaysia7.910,676.252,676.906,726.088,955.141,165.730,25.018,964.818,914.910,314.414,13

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Brazil theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262.789,94−16,05%3.235,32.309,332.781,6526,14%2.309,3330,92%2.974,2324,48%2.649,214,98%3.235,323,47%·······
20253.323,46−5,75%4.227,532.203,153.766,07+0,19%3.343,05+6,07%3.938,42+23,8%3.116,054,02%4.227,53+14,22%3.588,27+6,06%4.034,78+13,86%3.058,6222,48%2.883,0613,14%2.745,1917,51%2.203,1544,33%2.977,3321,58%
20243.526,16+8,34%3.957,863.151,83.759,06+21,24%3.151,8+22,93%3.181,31+0,36%3.246,67+22,54%3.701,14+20,74%3.383,374,84%3.543,5+6,72%3.945,55+24,62%3.319,2315,84%3.327,75+6,42%3.957,86+10,92%3.796,680,82%
20233.254,81+0,38%3.943,872.563,853.100,4+7,75%2.563,85+10,06%3.169,79+1,85%2.649,398,66%3.065,3+4,61%3.555,394,93%3.320,2613,95%3.165,9512,44%3.943,87+14,52%3.127,0413,71%3.568,34+10,1%3.828,13+18,29%
20223.242,44+24,56%3.858,632.329,582.877,51+62,84%2.329,58+36,15%3.112,29+46,31%2.900,61+24,02%2.930,29+18,73%3.739,6+32,38%3.858,63+26,45%3.615,74+30,1%3.443,81+4,43%3.623,99+20,84%3.241,13+14,21%3.236,15+6,63%
20212.603,06+33,7%3.297,571.711,061.767,0315,54%1.711,06+10,11%2.127,21+0,31%2.338,76+40,74%2.467,95+40,11%2.824,9+47,97%3.051,53+58,5%2.779,2+63,31%3.297,57+83,49%2.998,9+30,34%2.837,75+46,13%3.034,8+16,83%
20201.946,97−24,47%2.597,591.554,022.092,1317,84%1.554,0232,11%2.120,6817,78%1.661,7932,92%1.761,4343,12%1.909,1126,88%1.925,2737,81%1.701,7529,4%1.797,126,31%2.300,853,74%1.941,8919,09%2.597,590,07%
20192.577,84−0,86%3.096,62.288,862.546,437,39%2.288,86+13,72%2.579,36+10,16%2.477,33,52%3.096,6+30,07%2.611,011,29%3.095,85+12,48%2.410,3926,08%2.438,696,89%2.390,1622,97%2.399,96+2,74%2.599,53+6,78%
20182.600,25+5,91%3.260,872.012,642.749,65+22,54%2.012,64+0,17%2.341,452,55%2.567,58+9,99%2.380,763,37%2.645,12+1,28%2.752,36+11,31%3.260,87+12,76%2.619,2+9,34%3.102,93+24,54%2.335,9516,39%2.434,56+3,57%
20172.455,13+13,13%2.891,772.009,252.243,79+33,37%2.009,25+21,68%2.402,8+7,22%2.334,45+24,75%2.463,71+20,17%2.611,77+18,9%2.472,78+17,28%2.891,77+0,45%2.395,431,05%2.491,42+6,95%2.793,78+29,93%2.350,674,55%
20162.170,28−5,21%2.878,81.651,221.682,4231,68%1.651,2218,53%2.240,91+1,91%1.871,3319,81%2.050,222,92%2.196,5913,49%2.108,5112,65%2.878,8+10,9%2.420,82+6,46%2.329,48+6,01%2.150,25+6,19%2.462,83+7,32%
20152.289,47−8,49%2.595,812.024,892.462,59+6,99%2.026,660,82%2.198,89+4,34%2.333,68+6,73%2.111,8417,82%2.539,234,58%2.413,8517,02%2.595,816,12%2.273,968,99%2.197,3219,9%2.024,8917,79%2.294,917,21%
20142.501,74+9%2.908,832.043,362.301,79+7,3%2.043,36+3,36%2.107,51+6,95%2.186,62+1,49%2.569,780,02%2.661,16+14,58%2.908,83+8,28%2.764,94+9,95%2.498,467,73%2.743,33+20,68%2.463,08+20,11%2.772,07+27,83%
20132.295,1−14,26%2.707,691.970,532.145,1428,59%1.97724,97%1.970,5340,35%2.154,6225,92%2.570,35+3,48%2.322,4920,15%2.686,28+1,02%2.514,6717,82%2.707,69+13,02%2.273,31,15%2.050,6710,91%2.168,49+0,2%
20122.676,95+1,22%3.303,412.164,083.003,84+36,15%2.634,95+32,85%3.303,41+60,74%2.908,32+16,57%2.483,9414,63%2.908,43+3,14%2.659,198,98%3.059,83+30,28%2.395,8117,16%2.299,7710,98%2.301,8225,63%2.164,0836,85%
20112.644,71+32,47%3.427,061.983,422.206,19+13,58%1.983,42+38,49%2.055,07+4,95%2.494,96+24,61%2.909,48+54,42%2.819,76+27,19%2.921,52+21,72%2.348,63+12,82%2.891,92+69,39%2.583,53+23,74%3.094,98+65,04%3.427,06+44,6%
20101.996,51·2.400,251.432,141.942,341.432,141.958,062.002,151.884,082.216,962.400,252.081,721.707,272.087,81.875,242.370,04

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế