Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ấn Độ

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ấn Độ kỳ 05-2026 đạt 9.136,39 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Mỹ nhập khẩu hàng hoá (toàn thế giới)311.856,11300.455,48302.285,63253.555,34260.537,13281.970,77261.024,77274.999,25276.807,4262.590,25
Ấn Độ9.136,398.260,058.364,486.778,717.867,878.354,947.139,277.435,527.508,887.890,33
Hà Lan2.137,822.745,732.073,261.669,371.423,982.797,722.545,772.452,661.807,412.944,05

Mỹ nhập khẩu hàng hóa từ Ấn Độ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20268.081,5−6,55%9.136,396.778,717.867,873,4%6.778,7118,89%8.364,4825,31%8.260,0517,52%9.136,393,07%·······
20258.648,03+18,89%11.198,537.139,278.144,59+18,14%8.357,05+22,91%11.198,53+48,01%10.014,84+26,19%9.425,74+13,45%9.145,79+28,97%9.160,83+30,81%7.890,33+23,57%7.508,88+7,37%7.435,528,24%7.139,27+3,43%8.354,94+14,44%
20247.273,73+4,48%8.308,056.385,256.894,2813,11%6.799,46+8,64%7.565,98+4,3%7.936,36+18,27%8.308,05+13,29%7.091,57+3,86%7.003,26+9,29%6.385,255,39%6.993,554,86%8.103,64+6,8%6.902,48+3,51%7.300,93+13,02%
20236.961,96−2,31%7.934,36.258,677.934,3+18,93%6.258,67+5,49%7.254,34+0,31%6.710,4611,95%7.333,6613,47%6.828,0315,61%6.408,0115,04%6.749,34,33%7.350,45+1,54%7.587,93+1,3%6.668,56+7,41%6.459,85+8,43%
20227.126,45+16,65%8.475,385.933,016.671,19+27,4%5.933,01+31,62%7.232,13+21,84%7.621,58+27,35%8.475,38+39,85%8.091,12+37,86%7.542,29+22,56%7.054,78+7,88%7.238,87+15,08%7.490,86+5,54%6.208,685,55%5.957,4615,61%
20216.109,02+43,03%7.097,924.507,565.236,57+5,18%4.507,560,72%5.935,71+32,79%5.984,73+77,87%6.060,28+185,84%5.868,96+81,17%6.153,79+50,4%6.539,17+52,28%6.290,54+26,69%7.097,92+32,23%6.573,29+33,59%7.059,7+44,03%
20204.271,22−11,45%5.367,82.120,134.978,75+1,43%4.540,261,11%4.469,9413,6%3.364,7432,97%2.120,1362,06%3.239,4523,51%4.091,6618,3%4.294,2910%4.965,46+5,27%5.367,8+6,53%4.920,4+8,44%4.901,67+14,27%
20194.823,25+6,69%5.588,564.235,024.908,64+11,11%4.591,25+18,31%5.173,5+16,96%5.019,41+5,11%5.588,56+9,33%4.235,02+1,8%5.008,13+8,94%4.771,595,77%4.716,82+4,92%5.038,944,85%4.537,59+11,16%4.289,52+8,71%
20184.520,8+11,74%5.295,723.880,614.417,86+16,56%3.880,61+11,83%4.423,44+6,78%4.775,51+27,04%5.111,77+13,65%4.160,33+3,58%4.597,17+9,56%5.063,89+21,18%4.495,44+3,47%5.295,72+16,29%4.081,9+1,95%3.945,93+9,75%
20174.045,79+5,49%4.553,873.470,223.790,29+2,65%3.470,225,19%4.142,66+3,65%3.759,16+2,22%4.497,8+9,05%4.016,54+13,6%4.196,18+10,31%4.178,89+6,99%4.344,47+5,87%4.553,87+0,28%4.003,96+13,03%3.595,4+4,52%
20163.835,35+2,77%4.541,23.439,933.692,55+1,06%3.660,26+10,37%3.996,872,9%3.677,3410,75%4.124,58+2,04%3.535,66,61%3.803,857,28%3.905,95+2,64%4.103,62+11,73%4.541,2+17,07%3.542,5+8,22%3.439,93+14,11%
20153.731,89−1,27%4.120,323.014,523.653,90,73%3.316,39+9,14%4.116,29+5,28%4.120,327,54%4.041,992,44%3.786+17,59%4.102,44+4,5%3.805,572,21%3.672,838,64%3.878,918,2%3.273,483,12%3.014,5213,06%
20143.779,83+8,49%4.456,423.038,623.680,68+15,75%3.038,62+7,41%3.909,85+6,34%4.456,42+9,51%4.143,11,4%3.219,725,54%3.925,871,02%3.891,52+7,97%4.020,23+21,43%4.225,62+14,67%3.379,04+18,01%3.467,31+15,01%
20133.484,17+3,2%4.201,792.829,033.179,77+2,28%2.829,036,78%3.676,81+9,26%4.069,53+22,28%4.201,79+17,7%3.408,631,64%3.966,244,2%3.604,378,11%3.310,730,66%3.684,89+12,82%2.863,4110,69%3.014,81+8,75%
20123.376,05+12,05%4.140,332.772,343.108,76+23,15%3.034,8+36,13%3.365,32+6,34%3.328,14+2,3%3.569,85+2,92%3.465,53+5,16%4.140,33+32,84%3.922,69+16,68%3.332,66+7,21%3.266,080,71%3.206,14+17,77%2.772,34+5,83%
20113.012,87+22,42%3.468,622.229,272.524,45+21,34%2.229,27+13,04%3.164,62+28,79%3.253,26+22,65%3.468,62+29,16%3.295,51+30,53%3.116,77+20,06%3.362,05+21,7%3.108,48+28,81%3.289,3+13,59%2.722,46+15,31%2.619,72+22,89%
20102.461,08·2.895,711.972,142.080,531.972,142.457,142.652,532.685,472.524,692.596,052.762,492.413,32.895,712.361,052.131,84

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế