NH nông thôn — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD
NH nông thôn — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD kỳ 08-11-1972 đạt 13 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 21-07-1966 đến 08-11-1972. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 08-11-1972 | 17-04-1969 | 16-04-1969 | 18-01-1968 | 17-01-1968 | 16-03-1967 | 15-03-1967 | 02-03-1967 | 01-03-1967 | 21-07-1966 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1966-1972 — HẠNG THÀNH PHỐ VÀ MỨC TIỀN GỬI | |||||||||||
| NH nông thôn — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD | 13 | 13 | 12,5 | 12,5 | 12 | 12 | |||||
| Tiền gửi tiết kiệm (mọi hạng ngân hàng) | 3 | 3 | 3,5 | 3,5 | 4 |
NH nông thôn — không kỳ hạn, trên 5 triệu USD theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1972 | 13 | +0,25 đ% | 13 | 13 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 13 | · |
| 1969 | 12,75 | +0,5 đ% | 12,75 | 12,75 | · | · | · | 12,75 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1968 | 12,25 | +0,25 đ% | 12,25 | 12,25 | 12,25 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1966 | 12 | · | 12 | 12 | · | · | · | · | · | · | 12 | · | · | · | · | · |
4 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.