Mức tiền gửi được miễn dự trữ

Mức tiền gửi được miễn dự trữ kỳ 01-01-2026 đạt 39,2 Triệu USD, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 23-12-1982 đến 01-01-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 08:02

Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ

Chỉ tiêu01-01-202601-01-202501-01-202401-01-202301-01-202214-01-202116-01-202017-01-201918-01-201819-01-2017
NGƯỠNG TIỀN GỬI QUYẾT ĐỊNH PHẢI DỰ TRỮ BAO NHIÊU
Mức tiền gửi được miễn dự trữ39,237,836,136,132,421,116,916,31615,5
Ngưỡng chịu tỷ lệ dự trữ thấp674,1645,8644691,7640,6182,9127,5124,2122,3115,1

Mức tiền gửi được miễn dự trữ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202639,2+3,7%39,239,239,2+3,7%···········
202537,8+4,71%37,837,837,8+4,71%···········
202436,1+0%36,136,136,1+0%···········
202336,1+11,42%36,136,136,1+11,42%···········
202232,4+53,55%32,432,432,4+53,55%···········
202121,1+24,85%21,121,121,1+24,85%···········
202016,9+3,68%16,916,916,9+3,68%···········
201916,3+1,88%16,316,316,3+1,88%···········
201816+3,23%161616+3,23%···········
201715,5+1,97%15,515,515,5+1,97%···········
201615,2+4,83%15,215,215,2+4,83%···········
201514,5+9,02%14,514,514,5+9,02%···········
201413,3+7,26%13,313,313,3···········
201212,4+7,83%12,412,4···········12,4+7,83%
201111,5+7,48%11,511,5···········11,5+7,48%
201010,7+1,9%10,710,7···········10,7+0%
200910,5+12,9%10,710,310,3··········10,7+15,05%
20079,3+9,41%9,39,3···········9,3+9,41%
20068,5+8,97%8,58,5···········8,5+8,97%
20057,8+11,43%7,87,8···········7,8+11,43%
20047+6,06%77···········7+6,06%
20036,6+10%6,66,6···········6,6+10%
20026+5,26%66···········6+5,26%
20015,7+3,64%5,75,7···········5,7+3,64%
20005,5+10%5,55,5···········5,5+10%
19995+4,17%55···········5+2,04%
19984,8+9,09%4,94,74,7··········4,9+11,36%
19964,4+2,33%4,44,4···········4,4+2,33%
19954,3+2,38%4,34,3···········4,3+2,38%
19944,2+5%4,24,2···········4,2+5%
19934+5,26%44···········4+5,26%
19923,8+5,56%3,83,8···········3,8+5,56%
19913,6+5,88%3,63,6···········3,6+5,88%
19903,4+0%3,43,4···········3,4+0%
19893,4+0%3,43,4···········3,4+0%
19883,4+11,48%3,43,4···········3,4+6,25%
19873,05+17,31%3,22,92,9+11,54%··········3,2
19862,6+8,33%2,62,62,6+8,33%···········
19852,4+9,09%2,42,42,4+9,09%···········
19842,2+4,76%2,22,22,2···········
19822,1·2,12,1···········2,1

41 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế