Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 30-179 ngày
Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 30-179 ngày kỳ 12-11-1980 đạt 6 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-11-1972 đến 12-11-1980. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 12-11-1980 | 08-01-1976 | 07-01-1976 | 12-12-1974 | 11-12-1974 | 09-11-1972 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1972-1980 — BẬC THANG THEO MỨC TIỀN GỬI | |||||||
| Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 30-179 ngày | 6 | 6 | 5 | 5 | |||
| Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm | 2,5 | 2,5 | 3 | 3 | 5 | 5 |
Có kỳ hạn trên 5 triệu USD, 30-179 ngày theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1980 | 6 | +0,5 đ% | 6 | 6 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 6 | · |
| 1974 | 5,5 | +0,5 đ% | 5,5 | 5,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 5,5 |
| 1972 | 5 | · | 5 | 5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 5 | · |
3 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.