Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm
Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm kỳ 12-11-1980 đạt 2,5 %, theo Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-11-1972 đến 12-11-1980. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Hội đồng Thống đốc Fed (Regulation D)
Chỉ tiêu này trong bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ
| Chỉ tiêu | 12-11-1980 | 08-01-1976 | 07-01-1976 | 30-10-1975 | 29-10-1975 | 09-11-1972 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CƠ CHẾ CŨ 1972-1980 — BẬC THANG THEO MỨC TIỀN GỬI | |||||||
| Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm | 2,5 | 2,5 | 3 | 3 | |||
| Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, từ 4 năm trở lên | 1 | 1 | 3 | 3 |
Có kỳ hạn 0-5 triệu USD, 180 ngày - 4 năm theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1980 | 2,5 | −0,25 đ% | 2,5 | 2,5 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 2,5 | · |
| 1976 | 2,75 | −0,25 đ% | 2,75 | 2,75 | 2,75 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 1972 | 3 | · | 3 | 3 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 3 | · |
3 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dự trữ bắt buộc Mỹ.