BGCR - repo bảo đảm chung

BGCR - repo bảo đảm chung kỳ 28-07-2026 đạt 1.234 Tỷ USD, theo Fed New York (Markets Data API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Doanh số thị trường tiền tệ Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-04-2018 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Fed New York (Markets Data API)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03

Chỉ tiêu này trong bảng Doanh số thị trường tiền tệ Mỹ

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-2026
BGCR - repo bảo đảm chung1.2341.2311.2401.2431.2581.2481.2651.2721.2811.306
OBFR - vay qua đêm ngân hàng mở rộng230234242256249250252258245250
EFFR - quỹ liên bang hiệu lực106104106104102106106111113109

BGCR - repo bảo đảm chung theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.304,09+19,46%1.346,161.276,811.322,45+51,61%1.346,16+44,9%1.312,95+37,11%1.276,81+23,11%1.297,05+21,98%1.290,24+19,26%1.282,95+13,68%·····
20251.091,68+44,49%1.318,14872,29872,29+29,3%929,05+36,9%957,57+40,52%1.037,14+48,61%1.063,33+46,14%1.081,85+42,6%1.128,59+43,84%1.156,67+44,95%1.146,19+42,3%1.158,45+43%1.250,89+55,73%1.318,14+55,73%
2024755,56+36,93%846,43674,62674,62+49,78%678,65+44,41%681,45+39,18%697,91+31,55%727,64+25%758,68+25,22%784,64+32,88%797,95+42,17%805,45+42,58%810,09+43,48%803,26+36,47%846,43+35,86%
2023551,78+47,95%623450,4450,4+29,63%469,95+36,13%489,61+36,7%530,53+56,11%582,09+61,5%605,86+64,81%590,5+59,9%561,26+42,89%564,9+46,47%564,62+43,2%588,62+43,11%623+54,43%
2022372,96+1,91%411,3339,85347,452,23%345,215,19%358,172,58%339,859,33%360,433,2%367,620,73%369,3+1,03%392,78+3,72%385,67+1,01%394,3+8,44%411,3+17,18%403,43+16,46%
2021365,97−10,41%381,81346,41355,378,82%364,1116,77%367,6524,52%374,8122,47%372,3521,02%370,3213,77%365,529,03%378,681,09%381,81+4,17%363,6+4,77%351+0,91%346,413,04%
2020408,5−12,31%487,09347,05389,7614,75%437,475,5%487,09+9,67%483,43+5,32%471,451,73%429,459,59%401,8220,35%382,8625,7%366,5227,56%347,0524,12%347,8420,42%357,278,81%
2019465,83+17,73%515,32391,81457,19462,95444,14459+33,17%479,73+33,61%475+27,17%504,45+32,06%515,32+25,51%505,95+20,45%457,36+8,68%437,11+1,4%391,816,57%
2018395,68·431,05344,67···344,67359,05373,52382410,57420,05420,82431,05419,37

9 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Doanh số thị trường tiền tệ Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế