Cho vay tổ chức tài chính phi ngân hàng

Cho vay tổ chức tài chính phi ngân hàng kỳ 06-2026 đạt 1.994,65 Tỷ USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối ngân hàng thương mại Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:17

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối ngân hàng thương mại Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Cho vay và cho thuê tài chính13.854,5113.793,8913.723,3113.622,113.532,4513.417,9513.315,6513.244,4513.168,913.099,54
Cho vay và cho thuê tài chính khác3.261,293.227,53.199,813.150,553.112,773.064,213.008,842.970,642.928,382.883,97
Cho vay tổ chức tài chính phi ngân hàng1.994,651.983,551.969,411.940,541.912,961.880,021.826,61.794,631.760,481.723,14

Cho vay tổ chức tài chính phi ngân hàng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261.946,86+19,7%1.994,651.880,021.880,02+33,13%1.912,96+33,76%1.940,54+32,07%1.969,41+26,59%1.983,55+26,34%1.994,65+24,66%······
20251.626,4+50,79%1.826,61.412,121.412,12+40,58%1.430,17+41,33%1.469,32+44,94%1.555,78+51,61%1.569,95+49,86%1.600,03+48,66%1.674,73+53,38%1.699,9+54,58%1.723,14+55,48%1.760,48+56,74%1.794,63+57,63%1.826,6+52%
20241.078,61+13,12%1.201,681.004,51.004,5+11,89%1.011,95+11,48%1.013,71+9,97%1.026,14+9,79%1.047,63+11,15%1.076,29+13,36%1.091,85+13,98%1.099,72+13,82%1.108,24+13,69%1.123,15+13,31%1.138,49+14,23%1.201,68+19,95%
2023953,55+11,79%1.001,78897,73897,73+9,48%907,77+10,39%921,84+11,3%934,64+13,11%942,51+12,67%949,46+12,09%957,97+12,24%966,18+11,85%974,81+11,71%991,26+12,61%996,7+11,99%1.001,78+11,89%
2022853+17,07%895,31819,98819,98+21,69%822,34+20,09%828,22+20,36%826,33+19,68%836,55+19,2%847,07+18,38%853,51+16,62%863,82+15,68%872,63+14,86%880,26+14,82%889,95+14,29%895,31+11,21%
2021728,61+13,79%805,06673,82673,82+15,88%684,79+15,66%688,12+6,53%690,47+0,67%701,83+5,62%715,55+10,63%731,89+16,56%746,74+17,76%759,71+17,9%766,67+18,03%778,67+19,29%805,06+22,22%
2020640,34+17,5%685,86581,47581,47+13,77%592,1+13,63%645,96+24,48%685,86+31,69%664,46+25,01%646,78+19,82%627,9+14,94%634,11+13,75%644,38+14,31%649,55+13,54%652,73+13,29%658,72+13,4%
2019544,99+16,12%580,87511,11511,11+14,48%521,08+15,68%518,95+14,98%520,8+13,51%531,52+15,37%539,8+15,9%546,28+15,83%557,47+17,07%563,72+17,81%572,07+17,67%576,15+18,25%580,87+16,5%
2018469,32+9,84%498,6446,48446,48+9,71%450,44+9,64%451,35+9,03%458,8+9,39%460,72+8,09%465,74+9,54%471,63+9,73%476,2+10,24%478,49+9,51%486,15+10,55%487,22+10,06%498,6+12,46%
2017427,26+5,91%443,36406,95406,95+4,96%410,83+4,58%413,99+4,6%419,42+4,78%426,26+5,79%425,19+4,04%429,82+4,91%431,95+5,7%436,94+7,04%439,74+7,81%442,67+8,24%443,36+8,26%
2016403,43+14,16%409,69387,71387,71+19,61%392,83+19,29%395,77+17,27%400,3+16,97%402,91+16,12%408,67+15,94%409,69+16,11%408,67+13,44%408,19+11,31%407,88+9,06%408,97+10,32%409,53+6,76%
2015353,39·383,58324,14324,14329,31337,5342,23346,98352,48352,83360,25366,72373,99370,71383,58

12 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối ngân hàng thương mại Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế