TÀI SẢN
TÀI SẢN thuộc bảng Bảng cân đối ngân hàng thương mại Mỹ (Giá trị · Tháng), đơn vị Tỷ USD. Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Mỹ được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối ngân hàng thương mại Mỹ
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TÀI SẢN5 | |||||||||||
| Tín dụng ngân hàng | 19.623,48 | 19.546,91 | 19.457,54 | 19.365,13 | 19.253,62 | 19.100,5 | 18.947,17 | 18.909,19 | 18.827,8 | 18.744 | |
| Tài sản tiền mặt | 3.045,72 | 3.114,52 | 3.040,81 | 2.982,13 | 3.011,85 | 3.015,25 | 2.984,52 | 2.945,28 | 3.035,54 | 3.128,84 |