Chỉ số hoạt động kinh tế đồng thời bang Ohio, Mỹ
Chỉ số hoạt động kinh tế đồng thời bang Ohio, Mỹ kỳ 06-2026 đạt 139,68 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lao động theo bang (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1979 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Lao động theo bang
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chỉ số hoạt động kinh tế đồng thời - toàn quốc | 149,37 | 149,05 | 148,78 | 148,53 | 148,15 | 148,09 | 147,77 | 147,52 | 147,31 | 147,16 | |
| Ohio | 139,68 | 139,36 | 138,88 | 138,32 | 137,85 | 137,53 | 137,12 | 137,03 | 136,17 | 136,02 | |
| Oklahoma | 146,39 | 146,41 | 146,38 | 146,29 | 145,92 | 145,78 | 145,92 | 145,82 | 146,16 | 146,02 |
Hiểu về chỉ số hoạt động kinh tế đồng thời bang Ohio, Mỹ
Công cụ theo dõi nhịp độ kinh tế tổng hợp tại bang Ohio kết hợp các chuỗi số liệu về việc làm và thu nhập nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình sản xuất và tiêu dùng nội địa. Khác với các báo cáo chỉ phản ánh một ngành công nghiệp cụ thể, chỉ số này gom tụ nhiều lĩnh vực để tạo ra thước đo chung cho toàn bộ nền kinh tế bang.
Thông tin cập nhật được phát hành theo tháng và có thể được điều chỉnh lại trong các kỳ tiếp theo khi có thêm dữ liệu chính xác từ khảo sát doanh nghiệp. Người theo dõi nên chú ý quan sát hướng đi dài hạn trên biểu đồ để tránh những kết luận vội vã từ các biến động ngẫu nhiên trong ngắn hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số kinh tế đồng thời bang Ohio đo lường những khía cạnh nào?
- Chỉ số đo lường mức độ hoạt động kinh tế tổng thể dựa trên thị trường lao động và thu nhập.
- Bao lâu thì có số liệu mới được công bố?
- Số liệu được công bố định kỳ theo tháng.
- Có cần lưu ý gì khi đọc biến động hàng tháng không?
- Người đọc cần cẩn trọng với các biến động ngắn hạn do yếu tố thời vụ và nên đối chiếu với cùng kỳ năm trước.