Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng dịch vụ

Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng dịch vụ kỳ 06-2026 đạt 151,61 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 19:17

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PPI nhu cầu cuối cùng - dịch vụ151,61151,22149,91148,6147,97147,68145,33144,87144,72144,21
PPI toàn bộ hàng hoá (từ 1913)286,83290,49282,78276,05269,54263,61261,33261,91260,59262,05
PPI nhu cầu cuối cùng156,57157156,03154,41153,2152,47151,59151,05150,44150,25

Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng dịch vụ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026149,5+4,17%151,61147,68147,68+4,2%147,97+4,23%148,6+4,53%149,91+5,03%151,22+5,67%151,61+5,67%······
2025143,51+2,75%145,33141,72141,72+2,55%141,96+2,42%142,16+2,31%142,72+2,43%143,11+2,67%143,47+2,84%143,89+2,87%144,02+2,8%144,21+2,75%144,72+3,11%144,87+3,11%145,33+3,09%
2024139,68+2,1%140,98138,19138,19+1,39%138,61+1,52%138,94+1,82%139,34+2,1%139,38+2,15%139,51+2,41%139,88+2,7%140,1+2,73%140,35+2,06%140,36+1,93%140,5+2,06%140,98+2,35%
2023136,8+2,2%137,74136,19136,31+5,76%136,53+5,09%136,46+3,67%136,47+2,85%136,45+1,7%136,22+0,88%136,19+0,44%136,38+0,51%137,51+1,45%137,69+1,61%137,66+1,46%137,74+1,34%
2022133,86+9,28%135,92128,88128,88+9,87%129,92+9,91%131,63+10,61%132,7+10,49%134,17+10,52%135,03+10,41%135,59+10,06%135,69+9,49%135,55+8,68%135,51+7,93%135,68+7,09%135,92+6,6%
2021122,49+5,64%127,5117,3117,3+1,3%118,2+2,07%119+2,67%120,1+3,98%121,4+5,2%122,3+5,89%123,2+6,48%123,93+6,93%124,73+7,34%125,56+7,96%126,7+8,75%127,5+9,07%
2020115,95+0,8%116,9115,4115,8+1,05%115,8+1,05%115,9+1,05%115,5+0,52%115,4+0,44%115,5+0,43%115,7+0,43%115,9+0,61%116,2+0,87%116,3+0,78%116,5+0,95%116,9+1,39%
2019115,03+1,85%115,4114,6114,6+2,78%114,6+2,41%114,7+2,14%114,9+2,22%114,9+1,95%115+1,86%115,2+1,86%115,2+1,59%115,2+1,5%115,4+1,41%115,4+1,32%115,3+1,23%
2018112,94+2,13%113,9111,5111,5+1,46%111,9+1,73%112,3+1,91%112,4+1,81%112,7+1,99%112,9+2,17%113,1+2,35%113,4+2,44%113,5+2,44%113,8+2,52%113,9+2,43%113,9+2,34%
2017110,58+1,43%111,3109,9109,9+1,1%110+1,2%110,2+1,38%110,4+1,47%110,5+1,47%110,5+1,38%110,5+1,38%110,7+1,47%110,8+1,47%111+1,65%111,2+1,65%111,3+1,55%
2016109,03+0,04%109,6108,7108,70,37%108,70,28%108,70,18%108,80,09%108,90,09%1090,09%1090,09%109,1+0%109,2+0,28%109,2+0,28%109,4+0,46%109,6+0,64%
2015108,98+0,14%109,1108,9109,1+0,65%109+0,46%108,9+0,28%108,9+0,09%109+0,18%109,1+0,28%109,1+0,09%109,1+0,09%108,90,18%108,90,09%108,90,09%108,90,09%
2014108,83+0,92%109,1108,4108,4+0,84%108,5+0,65%108,6+0,74%108,8+0,93%108,8+0,93%108,8+0,83%109+1,02%109+1,02%109,1+1,11%109+1,02%109+1,02%109+0,93%
2013107,84+0,86%108107,5107,5+1,03%107,8+1,22%107,8+0,94%107,8+0,75%107,8+0,65%107,9+1,03%107,9+0,94%107,9+0,84%107,9+0,75%107,9+0,75%107,9+0,65%108+0,75%
2012106,93+1,54%107,2106,4106,4+2,7%106,5+2,4%106,8+2,3%107+2%107,1+1,81%106,8+1,42%106,9+1,23%107+1,13%107,1+0,85%107,1+0,85%107,2+0,94%107,2+0,94%
2011105,3+3,41%106,2103,6103,6+2,88%104+3,07%104,4+3,16%104,9+3,45%105,2+3,54%105,3+3,24%105,6+3,53%105,8+3,42%106,2+3,91%106,2+4,02%106,2+3,51%106,2+3,21%
2010101,83+1,42%102,9100,7100,7100,9101,2101,4101,6102102102,3102,2102,1102,6+2,29%102,9+2,39%
2009100,4·100,5100,3··········100,3100,5

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế