Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng

Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng kỳ 06-2026 đạt 156,57 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 19:17

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PPI nhu cầu cuối cùng156,57157156,03154,41153,2152,47151,59151,05150,44150,25
PPI nhu cầu cuối cùng - hàng hoá278,81282,73276,18271,79267,16264,84266,27266,43264,02265,09
PPI nhu cầu cuối cùng - dịch vụ151,61151,22149,91148,6147,97147,68145,33144,87144,72144,21

Chỉ số giá sản xuất Mỹ PPI nhu cầu cuối cùng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026154,95+3,83%157152,47152,47+3,04%153,2+3,35%154,41+4,29%156,03+5,67%157+5,97%156,57+5,51%······
2025149,23+2,99%151,59147,66147,98+3,79%148,23+3,4%148,06+3,16%147,66+2,4%148,15+2,72%148,39+2,43%149,6+3,23%149,33+2,69%150,25+3,05%150,44+2,83%151,05+3,15%151,59+3,09%
2024144,89+2,35%147,05142,58142,58+0,97%143,36+1,57%143,52+1,98%144,2+2,32%144,22+2,57%144,87+2,96%144,92+2,43%145,41+2,11%145,8+2,14%146,29+2,84%146,45+2,89%147,05+3,44%
2023141,56+2,04%142,74140,61141,2+5,75%141,14+4,72%140,74+2,7%140,93+2,29%140,61+1,15%140,7+0,3%141,49+1,18%142,41+1,9%142,74+1,81%142,25+1,11%142,33+0,83%142,17+1,05%
2022138,73+9,48%141,16133,53133,53+10,17%134,77+10,47%137,04+11,59%137,77+11,11%139,01+10,94%140,27+11,15%139,84+9,69%139,76+8,67%140,2+8,49%140,68+8,18%141,16+7,37%140,69+6,38%
2021126,72+6,98%132,26121,2121,2+1,68%122+2,87%122,8+4,07%124+6,35%125,3+6,91%126,2+7,4%127,49+7,86%128,6+8,62%129,23+8,78%130,05+8,92%131,48+10,02%132,26+10,22%
2020118,45+0,22%120116,6119,2+1,88%118,6+1,19%118+0,34%116,61,35%117,20,93%117,50,59%118,20,25%118,40,17%118,8+0,42%119,4+0,51%119,5+0,76%120+0,84%
2019118,19+1,68%119117117+1,92%117,2+1,82%117,6+1,99%118,2+2,34%118,3+2,07%118,2+1,63%118,5+1,8%118,6+1,8%118,3+1,37%118,8+1,11%118,6+1,02%119+1,36%
2018116,23+2,9%117,5114,8114,8+2,59%115,1+2,86%115,3+2,85%115,5+2,58%115,9+3,02%116,3+3,29%116,4+3,28%116,5+3,01%116,7+2,82%117,5+3,16%117,4+2,71%117,4+2,62%
2017112,96+2,32%114,4111,9111,9+1,73%111,9+2,01%112,1+2,19%112,6+2,46%112,5+2,18%112,6+1,81%112,7+1,99%113,1+2,54%113,5+2,62%113,9+2,71%114,3+2,88%114,4+2,69%
2016110,4+0,44%111,4109,71100,09%109,7+0,09%109,70,09%109,9+0,27%110,1+0,09%110,6+0,27%110,5+0%110,3+0%110,6+0,64%110,9+1,19%111,1+1,28%111,4+1,64%
2015109,92−0,88%110,5109,6110,1+0%109,60,63%109,80,81%109,61,08%1100,9%110,30,54%110,50,72%110,30,9%109,91,08%109,61,53%109,71,26%109,61,08%
2014110,89+1,61%111,3110,1110,1+1,29%110,3+1,29%110,7+1,65%110,8+1,93%111+2,21%110,9+1,74%111,3+1,92%111,3+1,83%111,1+1,65%111,3+1,64%111,1+1,28%110,8+0,91%
2013109,13+1,35%109,8108,6108,7+1,68%108,9+1,59%108,9+1,4%108,7+0,93%108,6+0,93%109+1,58%109,2+1,87%109,3+1,67%109,3+1,02%109,5+1,11%109,7+1,2%109,8+1,29%
2012107,68+1,84%108,4106,9106,9+3,09%107,2+2,78%107,4+2,29%107,7+2,09%107,6+1,7%107,3+1,32%107,2+1,04%107,5+1,13%108,2+1,41%108,3+1,88%108,4+1,69%108,4+1,78%
2011105,72+3,86%106,7103,7103,7+2,47%104,3+3,27%105+3,86%105,5+4,04%105,8+4,13%105,9+4,44%106,1+4,43%106,3+4,42%106,7+4,51%106,3+3,71%106,6+3,7%106,5+3,3%
2010101,8+1,55%103,1101101,2101101,1101,4101,6101,4101,6101,8102,1102,5102,8+2,59%103,1+2,79%
2009100,25·100,3100,2··········100,2100,3

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế