Cán cân thương mại hàng hoá của Mỹ với Argentina

Cán cân thương mại hàng hoá của Mỹ với Argentina kỳ 05-2026 đạt 5,03 Triệu USD, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Cán cân thương mại hàng hoá của Mỹ (âm = Mỹ nhập siêu)-103.648,38-82.459,61-80.892,15-58.417,79-74.150,69-103.756,06-79.652,45-72.320,48-91.622,65-83.141,83
Argentina5,03109,49-69,9263,7373,01-25,14-100,07-33,6589,1887,82
Ecuador-135,75459,7942,31151,26-76,12-32,84184,29-37,54-110,3114,21

Cán cân thương mại hàng hoá của Mỹ với Argentina theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202636,27−74,18%109,49-69,9273,0112,47%63,7377,86%-69,92120,03%109,4952,4%5,0397,42%·······
2025140,46−15,42%349,03-100,0783,45,22%287,87+16,2%349,03+209,89%230,0439,81%194,645,81%248,9520,31%273,4814,84%87,821,03%89,18+193,87%-33,65+50,31%-100,07207,46%-25,14116,71%
2024166,06−61,45%382,2-95,018851,43%247,7214,76%112,6377,89%382,216,67%359,0962,78%312,464,1%321,1328,34%88,7378,3%-95,01119,5%-67,72114,84%93,13+8,25%150,46+1.868,52%
2023430,75−11,24%964,77,64181,180,29%290,6334,68%509,32+24,56%458,68+16,41%964,7+45,1%870,1928,45%448,1553,73%408,8536,63%487,28+9,87%456,32+168,33%86,0470,17%7,64+343,47%
2022485,27+119,01%1.216,28-3,14181,712,78%444,9+190,19%408,9+71,9%394,03+128,48%664,83+69,4%1.216,28+204,83%968,59+407,72%645,2+108,05%443,51+608,47%170,0640,51%288,39+306,85%-3,14101,79%
2021221,57+51,32%39962,6208,33+59,12%153,3122,61%237,88+1%172,46+93,61%392,47+152,84%399+335,51%190,77+109,42%310,12+1.681,89%62,649,92%285,86+24,51%70,8865,75%175,1721,66%
2020146,43−44,94%235,52-19,6130,9344,05%198,135,07%235,52+20,61%89,0872,39%155,2244,99%91,6280,4%91,0964,58%-19,6105,29%12548,95%229,59+219,03%206,97+28,2%223,619,84%
2019265,95−37,12%467,5471,9723451,79%305,11+27,9%195,2842,82%322,5827,81%282,1745,17%467,541%257,1844,93%370,3324,55%244,8644,71%71,9780,84%161,4469,59%278,93+3,82%
2018422,92+5,32%530,86238,55485,34+31,64%238,5525,57%341,5420,25%446,8524,67%514,63+7,82%472,26+14,31%467,05+62,99%490,81+72,16%442,821,5%375,6324,65%530,86+94,26%268,6736,71%
2017401,55+24,42%593,22273,27368,76,71%320,532,12%428,27+19,93%593,22+41,25%477,3+8,81%413,15+12,8%286,56+0,37%285,0918,22%449,57+117,3%498,5+158,56%273,27+6,65%424,47+217,79%
2016322,75−28,42%472,15133,57395,23+22,88%472,15+12,33%357,1128,08%419,9631,02%438,6427,75%366,287,24%285,533,6%348,6144,81%206,8950,84%192,855,07%256,238,69%133,5763,84%
2015450,91−17,72%631,67280,6321,6250,77%420,3329,28%496,54+16,47%608,8+44,65%607,13+6,09%394,8846,08%430,0139,87%631,67+14,02%420,8216,05%429,11+25,4%280,649,01%369,4228,14%
2014548,05+15,2%732,35342,2653,37+40,62%594,38+81,54%426,32+114,81%420,8934,82%572,3+12,04%732,35+51,81%715,1+23,22%554,02+1,36%501,26+4,34%342,228,09%550,26+55,38%514,119,91%
2013475,73−3,37%645,78198,46464,6211,7%327,4+163,77%198,4638,96%645,787,17%510,830,53%482,429,29%580,35+13,18%546,56+9,46%480,4120,39%475,9+26,29%354,1411,62%641,94+11,39%
2012492,3+9,48%735,32124,13526,19+163,07%124,1366,71%325,121,27%695,67+46,86%735,32+51,51%531,83+7,95%512,7925,46%499,35+17,3%603,43+19,8%376,8220,39%400,7+7,58%576,30,45%
2011449,66+50,33%687,94200,02200,024,57%372,85+50,44%329,3+74,06%473,71+58,1%485,33+22,74%492,65+33,06%687,94+102,88%425,71+23,84%503,68+99,47%473,34+53,79%372,451,82%578,92+127,06%
2010299,12·395,43189,19209,59247,85189,19299,63395,43370,25339,09343,75252,51307,79379,35254,97

17 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế