Xuất khẩu dịch vụ kinh doanh khác của Mỹ

Xuất khẩu dịch vụ kinh doanh khác của Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 67.391 Triệu USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Xuất khẩu dịch vụ Mỹ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 21:38

Chỉ tiêu này trong bảng Xuất khẩu dịch vụ Mỹ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng xuất khẩu dịch vụ301.911326.956319.219303.511288.208310.825295.317284.835265.700278.716
Dịch vụ kinh doanh khác67.39177.72970.28969.98266.14973.44064.83667.81961.24467.951
Cá nhân, văn hoá và giải trí5.4355.8325.3734.9885.3825.0204.9605.1985.3095.583

Xuất khẩu dịch vụ kinh doanh khác của Mỹ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202667.391−5,13%67.39167.39167.391+1,88%···
202571.037,25+6,29%77.72966.14966.149+8,01%69.982+3,19%70.289+8,41%77.729+5,84%
202466.834,75+8,57%73.44061.24461.244+6,22%67.819+10,28%64.836+9,65%73.440+8,08%
202361.559+4,71%67.95157.66057.660+4,87%61.495+6,27%59.130+3,53%67.951+4,22%
202258.791,75+11,07%65.20254.98354.983+11,75%57.869+11,08%57.113+8,61%65.202+12,74%
202152.930,5+11,09%57.83449.20349.203+8,21%52.099+12,57%52.586+12,38%57.834+11,14%
202047.645,75+1,96%52.03745.47145.471+4,39%46.2830,6%46.792+1,74%52.037+2,42%
201946.731+5%50.80943.55843.558+3,77%46.563+10,87%45.994+4,69%50.809+1,37%
201844.507,25+6,43%50.12141.97641.976+5,88%41.998+2,41%43.934+7,38%50.121+9,68%
201741.817,75+9,26%45.69939.64639.646+11,61%41.011+7,3%40.915+7,9%45.699+10,31%
201638.272,25+8,25%41.42935.52235.522+4,72%38.220+9,93%37.918+11,76%41.429+6,76%
201535.355,25+6,94%38.80733.92133.921+10,23%34.766+9,66%33.927+4,43%38.807+4,11%
201433.060+8,25%37.27430.77330.773+6,55%31.704+6,84%32.489+7,85%37.274+11,32%
201330.541,5+3,14%33.48528.88228.882+5,76%29.675+1,16%30.124+3,83%33.485+2,11%
201229.613+9,25%32.79327.30927.309+10,59%29.336+10,53%29.014+6,25%32.793+9,75%
201127.105,75+8,86%29.88024.69424.694+10,83%26.541+11,05%27.308+9,36%29.880+5,04%
201024.899+6,51%28.44622.28022.280+0,38%23.899+5,85%24.971+9,63%28.446+9,58%
200923.377,25+3,93%25.95822.19522.195+14,15%22.579+0,34%22.777+3,31%25.9580,1%
200822.493,75+13,37%25.98319.44319.443+8,33%22.502+15,43%22.047+12%25.983+16,84%
200719.841,5+20,22%22.23917.94817.948+21,45%19.494+22,04%19.685+22,15%22.239+16,13%
200616.504,5+16,48%19.15014.77814.778+12,7%15.974+21,29%16.116+18,53%19.150+14,02%
200514.169+10,14%16.79613.11313.113+12,71%13.170+5,44%13.597+8,52%16.796+13,46%
200412.864,25+11,77%14.80411.63411.634+10,21%12.490+13,05%12.529+12,29%14.804+11,52%
200311.509,25+3,43%13.27510.55610.556+0,69%11.048+3,67%11.158+2,15%13.275+6,66%
200211.127,5+8,19%12.44610.48410.484+8,78%10.657+9,13%10.923+8,65%12.446+6,51%
200110.285,25+7,96%11.6859.6389.638+7,72%9.765+8,83%10.053+6,6%11.685+8,64%
20009.526,75+5%10.7568.9478.947+1,98%8.973+4,69%9.431+3,8%10.756+9,04%
19999.073,5·9.8648.5718.7738.5719.0869.864

28 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Xuất khẩu dịch vụ Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế