Có việc làm → luồng ra khác

Có việc làm → luồng ra khác kỳ 06-2026 đạt 11 Nghìn Người, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dịch chuyển lực lượng lao động Mỹ (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-1990 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:25

Chỉ tiêu này trong bảng Dịch chuyển lực lượng lao động Mỹ

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202509-202508-202507-2025
NỮ
Có việc làm → luồng ra khác11111111111111111178
Thất nghiệp → luồng ra khác1111111114

Có việc làm → luồng ra khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202611−37,85%111111+0%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%······
202517,7+10,05%7811118,33%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%78+34,48%1154,17%11+0%··11+0%
202416,08+10,92%581112+9,09%11+0%11+0%11+0%11+0%1160,71%58+61,11%24+118,18%11+0%11+0%11+0%11+0%
202314,5−60,45%36111195,02%11+0%11+0%1135,29%11+0%28+100%3655,56%11+0%1163,33%11+0%11+0%11+0%
202236,67+34,15%22111221+67,42%11+0%11+0%17+54,55%11+0%14+27,27%812,41%11+0%30+172,73%11+0%1121,43%11+0%
202127,33−20,19%1321113244,07%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%83+27,69%11+0%11+0%11+0%14+27,27%11+0%
202034,25+13,22%23611236+14,56%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%65+38,3%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%
201930,25+117,37%20611206+1.772,73%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%47+2,17%11+0%11+0%11+0%11+0%11+0%
201813,92−54,74%46111195,2%11+10%11+10%11+10%11+10%11+10%46+39,39%1115,38%11+0%11+0%11+0%11+0%
201730,75+108,47%22910229+2.190%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%3350,75%13+30%11+10%11+10%11+10%11+10%
201614,75−3,8%671010+0%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%679,46%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201515,33+24,32%74101023,08%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%74+111,43%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201412,33+10,45%351013+30%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%35+45,83%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201311,17−7,59%241010+0%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%2431,43%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201212,08−56,85%35101094,85%10+0%10+0%10+0%10+0%1044,44%35+2,94%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201128+96,49%19410194+273,08%10+0%10+0%10+0%10+0%18+12,5%34+161,54%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
201014,25−28,45%52105249,51%10+0%10+0%10+0%10+0%16+60%1363,89%10+0%10+0%10+0%10+0%10+0%
200919,92−27,58%1031010340,46%1044,44%10+0%10+0%10+0%10+0%3620%10+0%10+0%1028,57%10+0%10+0%
200827,5+184,48%17310173+1.822,22%18+100%10+11,11%10+11,11%10+0%10+0%45+350%10+0%10+0%14+40%10+0%10+0%
20079,67−27,95%109977,5%918,18%9+0%9+0%10+11,11%10+11,11%10+11,11%1033,33%10+11,11%10+11,11%1056,52%10+11,11%
200613,42+30,89%40940+66,67%11+22,22%9+0%9+0%9+0%9+0%9+0%15+66,67%9+0%9+0%23+155,56%9+0%
200510,25−62,84%2492488,84%9+0%9+0%9+0%9+0%965,38%9+0%9+0%9+0%9+0%9+0%9+0%
200427,58+125,17%2159215+2.288,89%9+0%9+0%9+0%9+0%26+188,89%962,5%9+0%9+0%972,73%9+0%9+0%
200312,25−6,96%3399+0%971,88%9+0%925%925%9+0%24+166,67%967,86%9+0%33+266,67%918,18%9+0%
200213,17+29,51%3299+0%32+255,56%9+0%12+0%12+33,33%950%9+0%28+211,11%9+0%9+0%11+0%9+0%
200110,17−33,7%1899+0%955%9+0%12+33,33%9+0%18+100%9+0%9+0%9+0%9+0%1185,14%9+0%
200015,33+35,29%7499+0%20+42,86%9+0%962,5%9+0%918,18%9+0%9+0%9+0%9+0%74+722,22%940%
199911,33+40,21%2499+12,5%14+75%9+12,5%24+200%9+12,5%11+37,5%9+12,5%9+12,5%9+12,5%9+12,5%9+12,5%15+66,67%
19988,08+1,04%988+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%9+12,5%
19978+0%888+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%
19968+0%888+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%
19958+0%888+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%
19948−5,88%88842,86%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%
19938,5−1,92%14814+75%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%850%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%
19928,67+2,97%1688+0%8+0%8+0%8+0%8+0%8+0%16+100%838,46%8+0%8+0%8+0%8+0%
19918,42−2,54%13888+0%8+0%8+0%838,46%820%8+0%13+62,5%8+0%8+0%8+0%8+0%
19908,64·138·8881310888888

37 năm số liệu, đơn vị Nghìn Người. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dịch chuyển lực lượng lao động Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế