Chỉ số giá nhập khẩu khí tự nhiên Mỹ
Chỉ số giá nhập khẩu khí tự nhiên Mỹ kỳ 07-2026 đạt 188,8 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá xuất nhập khẩu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 09-1981 đến 07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giá xuất nhập khẩu
| Chỉ tiêu | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 09-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật tư và nguyên liệu công nghiệp | 280,9 | 290,1 | 294,1 | 279,4 | 259,9 | 252,9 | 247,2 | 244,3 | 242,8 | 241,2 | |
| Nhiên liệu và dầu nhờn | 321,2 | 346,1 | 359,9 | 321 | 270 | 245,1 | 239,2 | 242,1 | 244,9 | 251,2 | |
| Khí tự nhiên | 188,8 | 179,3 | 167,4 | 175,7 | 202,9 | 286,5 | 281,3 | 239 | 161,6 | 94,3 |
Hiểu về chỉ số giá nhập khẩu khí tự nhiên Mỹ
Khí tự nhiên mua từ nước ngoài được tách riêng để theo dõi mức giá nhập khẩu của chính nguồn năng lượng này. Rổ không bao gồm dầu thô, sản phẩm dầu hay than, và hẹp hơn nhóm nhiên liệu khác gồm cả than và khí. Chỉ tiêu cũng không phải giá khí mà hộ gia đình trả, giá điện tạo ra từ khí, hay thước đo sản lượng khai thác trong nước. Do tập trung vào một nhiên liệu cụ thể, nó hữu ích khi đánh giá chi phí nguồn cung khí ngoại nhập nhưng không thể đại diện cho toàn bộ thị trường năng lượng Mỹ.
Cần phân biệt giá nhập khẩu với giá tại một điểm giao dịch nội địa: hình thức vận chuyển, địa điểm nhận hàng, hợp đồng dài hạn, chi phí hóa lỏng hoặc tái hóa khí có thể tạo chênh lệch. So sánh với tháng trước nhạy với thời tiết và gián đoạn hạ tầng, trong khi so với cùng kỳ giúp xử lý phần nào mùa vụ sưởi ấm và phát điện. Một đợt lạnh hoặc nóng bất thường vẫn có thể khiến cả hai cách so sánh bị méo. Người đọc nên đặt chuỗi cạnh sản lượng khí trong nước để hiểu quan hệ cung ứng, đồng thời lưu ý số liệu gần nhất có thể được cập nhật khi hồ sơ giao dịch hoàn chỉnh hơn.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ số này có phải giá khí bán cho hộ gia đình không?
- Không. Đây là giá của khí tự nhiên nhập khẩu, chưa phản ánh đầy đủ phân phối và các chi phí bán lẻ.
- Vì sao giá nhập khẩu khí khác giá khí nội địa?
- Địa điểm giao nhận, phương thức vận chuyển, điều khoản hợp đồng và trạng thái vật lý của khí đều có thể tạo chênh lệch.
- Nên xem thêm chỉ tiêu nào để hiểu nguồn cung?
- Sản lượng công nghiệp khí đốt tự nhiên giúp đối chiếu nguồn cung trong nước với áp lực giá nhập khẩu.