Sản lượng sản phẩm chăn nuôi khác
Sản lượng sản phẩm chăn nuôi khác của Việt Nam kỳ Q2-2026 đạt , theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chăn nuôi (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2022 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Chăn nuôi
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản lượng sản phẩm chăn nuôi khác2 | |||||||||||
| Trứng | 5.251,49 | 5.456,23 | 5.588,21 | 5.205,84 | 5.258,24 | 5.207,12 | 5.207,12 | 4.884,12 | 5.025,78 | 5.025,78 | |
| Sữa | 342,1 | 359,71 | 306,96 | 316,55 | 329,85 | 350,95 | 292,95 | 298,65 | 311,28 | 331,28 |




