Thị trường Trái phiếu

Số liệu thị trường trái phiếu Việt Nam theo tháng do VBMA tổng hợp (HNX, SSC), cấu trúc theo THỊ TRƯỜNG SƠ CẤP (phát hành) và THỨ CẤP (giao dịch) cho cả Trái phiếu Chính phủ (TPCP, theo kỳ hạn; Outright/Repo) và Trái phiếu Doanh nghiệp (TPDN: riêng lẻ/công chúng, theo nhóm ngành, mua lại, chậm trả). Đơn vị chính tỷ đồng; tỷ lệ/lãi suất trúng thầu %/năm. Cập nhật đến ngày công bố cuối tháng. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)

Cập nhật cuối: 16-07-2026 21:51

Đơn vị: Tỷ đồng
Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Thị trường sơ cấp (phát hành)6
TPCP — Tổng giá trị phát hành723.37533.63045.45519.56034.49526.04664.58123.49027.74016.97511.46525.86030.47318.05042.42765.32929.12915.9827.36920.760,530.57533.37445.28336.51229.47124.05622.74632.55028.17019.50914.47019.65014.47519.370
TPCP — Kỳ hạn 3 năm20515000000000000000000000000000000
TPCP — Kỳ hạn 5 năm9.05015.0002.56514005002.8004.3808.4971.1503504008.3001.50010.0004.10001002.4003.2004.5207001.2001.5001.50010.0009.0005.0006.0003.4501.935
TPCP — Kỳ hạn 7 năm0000000000000000000039500000400000000
TPCP — Kỳ hạn 10 năm13.52018.25041.66019.32034.49524.69661.72919.11018.11515.7309.95021.65620.64015.13230.64060.52328.06012.8162.70016.00023.85922.15028.57029.94226.0908.6606.21614.09512.0007.3286.4908.0006.0008.250
TPCP — Kỳ hạn 15 năm1752001.2001000850001.08001.1052.9001.4101.0351.6603803002.360007508.55014.9033.4501.7002.7555.48013.05510.0005.2165.3508.0005.0008.750
TPCP — Kỳ hạn 20 năm000000000000000050000005101.55008002.00001701.0000000
TPCP — Kỳ hạn 30 năm42530300005204895609041233831273267692062.2691.560,51.4461.579100701811.84150002.2152.0302.75025435
TPDN — Tổng giá trị phát hành243.87640.26236.23516.3103.3813.71162.43819.60857.19223.70345.68929.94386.95346.77134.06710.69905.55457.59324.38821.47823.80248.99531.78242.14716.69513.9408.7451.1653.65042.80627.46820.82613.86525.05512.6808.170
TPDN — Phát hành riêng lẻ40.37636.26335.23511.6168019058.66719.60854.89323.20439.35727.29486.95346.77130.0675000056.79324.38819.67822.33437.99531.38740.14716.69513.9408.7451.1651.65042.80627.46820.82613.86525.0555.1808.170
TPDN — Phát hành ra công chúng3.5003.9991.0004.6953.3013.5213.77102.2994996.3322.649004.00010.19905.55480001.8001.46911.0003952.00000002.00000007.5000
TPDN — Phát hành theo nhóm ngành9
Ngân hàng23.07027.398,8215.1004.694,63.301,182.221,534.404,211.317,422.714,4117.614,223.573,424.899,3871.701,128.71621.1005.1995.254,3828.097,618.399,99.961,617.152,0542.608,527.700,138.4709.9457.80037.155,611.092,810.0509.50011.8002.800
Bất động sản11.6497.18019.93510.195,579,51907.1405.13032.5303.91017.6402.24512.92210.504,512.00020.9302.8808965.4004.8403.7621.8006.2006.0007.7502.0002.3002.0007.1463.00011.6553.750
Chứng khoán1.0009703001.3605007505005005005.50030040015020260300500250300
Tài chính3501.0004503001.5161804003151.3001.2501501.6302.300701.2461.617501.0001.0001.000
Năng lượng2.1036403259002002.230
Xây dựng2.5002.0003003209001082003002005501.2001.495
Tiêu dùng5.907260408499,38842.435500150200140495115200
Nông nghiệp1.0001.000210500200200
Khác400580200280180560317,21002001.500
TPCP — Tỷ lệ trúng thầu34,449,146,636,266,342,777,843,541,131,423,949,761,64466,385,457,749,221,75052,766,579,856,668,549,646,465,195,55068,986,466,689,1
TPCP — Lãi suất trúng thầu bình quân4,093,022,842,632,732,762,742,71
TPDN — Mua lại trước hạn58.39719.78016.6636.2981.74938435.82011.1449.94819.50927.03216.05439.26515.85810.3185.4302.5925.66127.4586.20412.77211.74911.02332.09413.3369.17812.0018.0312.0567.39432.6778.75413.6459.24917.48920.53331.591
Thị trường thứ cấp (giao dịch)3
TPCP — Tổng giá trị giao dịch2305.218299.216321.168379.708218.517340.543298.148252.572387.889335.428390.362361.337337.715278.332250.254347.780266.959177.080335.573286.589274.828258.105243.159262.765286.299
TPCP — Giao dịch Outright305.218222.535210.691278.081161.844272.727246.269203.055280.583240.613296.861235.718246.250193.813169.374238.880178.226129.618249.399204.672179.412147.272150.112145.242191.551142.21390.117162.41287.763149.885225.101113.14289.258109.658
TPCP — Giao dịch Repo82.22876.681110.477101.62756.67367.81651.87949.517107.30694.81593.501125.61991.46584.51980.880108.90088.73347.46286.17481.91795.416110.83393.047117.52394.74885.81884.44181.66062.04051.42355.69421.17822.67731.630
TPCP — NĐT nước ngoài mua ròng721-136-1088-1.074-19298281-676869205340284-523
TPDN — Giá trị giao dịch1168.576120.129131.020151.28363.184108.730176.770110.470101.755150.766109.288132.027129.040111.260100.470120.85873.49180.128131.78695.357121.22387.76872.74084.40699.46797.58168.40691.120280.795
TPDN — Bình quân/phiên7.6626.0066,556.8774.2125.4377.6865.5244.4247.5385.2045.7406.1455.5635.0235.7553.6754.7135.9904.5415.2714.6193.2943.6704.9734.435
TPDN — Trái phiếu chậm trả gốc/lãi3.0001251202.2054907461102877141503138815.22430610,366039080,3151,42.658550,41.195,53.3929808.781474.8516.2138.432545,71.006
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế