Sản lượng gỗ và trồng rừng
Số liệu ngành lâm nghiệp của Việt Nam theo quý, gồm diện tích rừng trồng mới, sản lượng gỗ khai thác và sản phẩm lâm nghiệp.
Lâm nghiệp gắn với phát triển bền vững, độ che phủ rừng và cung cấp nguyên liệu cho ngành chế biến gỗ, đồ nội thất xuất khẩu — thế mạnh của Việt Nam.
Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng quý, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi số liệu lâm nghiệp của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế.
| Chỉ tiêu | Q3-2026 | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | Q3-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Diện tích rừng trồng tập trung | 70,58 | 99,68 | 45,56 | 103,5 | 71,24 | 109,03 | 45,63 | 103,28 | 70,78 | 90,77 | 37,32 | 103,52 | 72,63 | |
| Số cây lâm nghiệp trồng phân tán | 19,86 | 31,15 | 18,99 | 15,65 | 21,48 | 24,39 | 24,21 | 45,16 | 26,44 | 21,02 | 23,61 | 46,54 | 23,83 | |
| Sản lượng gỗ khai thác | 7.089,4 | 7.412,61 | 4.337,82 | 7.752,33 | 6.703,6 | 6.951,75 | 4.345,98 | 7.242,5 | 6.073,78 | 6.261,07 | 3.670,14 | 6.365,06 | 5.488,23 | |
| Diện tích rừng bị thiệt hại2 | 751,08 | 284,94 | 57,82 | 129,32 | 134,53 | 631,78 | 216 | 172,83 | 174,7 | 851,78 | 252,3 | 130,49 | 425,94 | |
| Cháy rừng | 629,32 | 59,21 | 0,93 | 11,62 | 25,41 | 234,3 | 48,92 | 9,78 | 37,97 | 588,15 | 70,1 | 12,72 | 128,4 | |
| Chặt phá rừng | 121,79 | 225,73 | 56,89 | 117,7 | 109,12 | 397,54 | 167,08 | 163,04 | 136,73 | 263,63 | 182,2 | 117,77 | 297,54 |
Hiểu về sản lượng gỗ và trồng rừng
Bảng số liệu này phản ánh kết quả hoạt động lâm nghiệp, bao gồm các chỉ tiêu về diện tích trồng rừng mới, sản lượng khai thác lâm sản và diện tích rừng bị thiệt hại do các nguyên nhân khác nhau. Phạm vi tập trung vào công tác phát triển rừng và khai thác gỗ hợp pháp trên phạm vi toàn quốc.
Cấu trúc được chia thành hai nhóm chính gồm nhóm hoạt động tích cực như diện tích rừng trồng tập trung, số cây lâm nghiệp trồng phân tán, sản lượng gỗ khai thác, và nhóm rủi ro gồm diện tích rừng bị thiệt hại. Trong nhóm thiệt hại, số liệu tiếp tục bóc tách chi tiết thành nguyên nhân do cháy rừng và nguyên nhân do chặt phá rừng. Người đọc nên so sánh quy mô gỗ khai thác với diện tích rừng trồng mới để đánh giá mức độ tái tạo tài nguyên rừng.
Khi theo dõi, cần lưu ý rằng sản lượng gỗ và diện tích rừng trồng thường có độ trễ nhất định trong việc ghi nhận số liệu thực tế do địa bàn rộng và phụ thuộc vào thời điểm nghiệm thu. Số liệu thiệt hại do cháy rừng thường biến động mạnh vào các tháng mùa khô trong năm.
Câu hỏi thường gặp
- Những chỉ tiêu nào phản ánh hoạt động phát triển và khai thác rừng?
- Đó là diện tích rừng trồng tập trung, số cây lâm nghiệp trồng phân tán và sản lượng gỗ khai thác.
- Diện tích rừng bị thiệt hại được phân loại theo những nguyên nhân nào?
- Thiệt hại rừng được chia thành hai nguyên nhân chính là do cháy rừng và do chặt phá rừng.
- Tần suất công bố của số liệu lâm nghiệp là khi nào?
- Số liệu này được tổng hợp và cập nhật theo từng quý trong năm.





