Thép
Số liệu Thép của Việt Nam (Giá trị · Tháng), đơn vị Nghìn tấn, cập nhật đến kỳ 06-2025. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA)
Cập nhật cuối: 10-07-2026 09:23
| Chỉ tiêu | 06-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 11-2024 | 10-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 11-2023 | 09-2023 | 06-2023 | 05-2023 | 04-2023 | 03-2023 | 02-2023 | 12-2022 | 11-2022 | 10-2022 | 09-2022 | 08-2022 | 07-2022 | 06-2022 | 04-2022 | 03-2022 | 02-2022 | 12-2021 | 11-2021 | 10-2021 | 09-2021 | 08-2021 | 07-2021 | 06-2021 | 05-2021 | 04-2021 | 03-2021 | 01-2021 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 2.763 | 2.698 | 2.152 | 2.300 | 2.499 | 2.471 | 2.603 | 2.527 | 2.463 | 2.452 | 2.344 | 2.012 | 2.224 | 2.174 | 2.406 | 2.350 | 2.135 | 1.825 | 2.046 | 2.446 | 1.982 | 2.252 | 2.400 | 2.962 | 3.338 | 2.584 | 2.713 | 2.900 | 2.870 | 2.400 | 2.350 | 2.398,03 | 2.562,81 | 2.919,3 | 2.819,66 | 2.960,21 | 2.651,2 |