Dữ Liệu Kinh Tế

Sản lượng lúa và cây trồng

Số liệu ngành trồng trọt của Việt Nam, gồm diện tích gieo trồng (nghìn ha) và sản lượng cây trồng chủ lực như lúa, ngô, cây công nghiệp, rau màu, cây ăn quả.

Trồng trọt bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp lớn cho xuất khẩu nông sản, phản ánh quy mô sản xuất, năng suất và cơ cấu mùa vụ.

Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi số liệu trồng trọt của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)Cập nhật cuối: 03-08-2026 11:07

Đơn vịNghìn ha

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-2023
Lúa đông xuân22.932,22.932,92.915,22.731,41.910,7746,82.970,922.967,992.949,362.756,122.020,231.058,532.953,62.948,652.926,12.557,371.821,39973,86
Lúa đông xuân - Miền Bắc1.036,31.037,51.020,1854,1181,11.052,11.051,221.033,4852,37217,731.059,41.057,541.032680,8663,45
Lúa đông xuân - Miền Nam1.895,851.895,41.895,11.877,31.729,61.918,831.916,781.915,971.903,751.802,511.894,21.891,111.894,11.876,511.757,95
Lúa hè thu21.862,81.712,17826355,51.899,41.893,851.773,631.258,31719,861.909,811.902,241.825,361.059,4553,541.905,3
Lúa hè thu - Miền Bắc166,9163,02172,6172,5164,56173,89173,6162,37172,9
Lúa hè thu - Miền Nam1.695,91.549,141.726,81.721,411.609,071.735,921.728,641.662,991.732,4
Lúa mùa21.138,51.521,31.461,11.375,61.209,61.540,951.464,891.391,181.206,861.571,31.492,51.387,31.194,4
Lúa mùa - Miền Bắc806,9980,8979,8978,3841,78997,29996,6993,99852,451.005,81.005,61.001836,1
Lúa mùa - Miền Nam331,6540,5481,3397,3367,8543,66468,29397,19354,41565,5486,9386,3358,3
Gieo trồng cây hằng năm khác6
Ngô682,6545,4427,2363,8312,8198,8137,9109,446,2803,2772,7713,43596,66435,09391,32323,05216,07143,5799,683,1853,01815,03774,75707,02586,34437,1392,72305,47190,75128,983,274,8542,9824767,52716,6
Khoai lang61,251,0747,345,14335,429186,873,268,565,5254,348,0445,8142,4637,1327,2519,415,017,1774,1270,9964,7954,9350,645,2342,3332,6924,216,513,59676,271,5667,15
Đậu tương16,910,8110,510,19,54,63,52,8128,125,615,1612,0911,4410,378,295,132,662,32,151,6927,9426,716,313,4912,912,739,5652,82,652,421,629,726,3118,82
Lạc118,8104,7996,492,289,655,232,28,94,4132,1129,5118,53100,1298,3997,2695,0978,6531,624,94,673,53142,1136,24125,42113,6104,5101,2498,3963,6725,55,164,412,83152,8132,62132,2
Rau các loại757,2658,13600569,5447,7339,72163,971,4936,4869,8790,81690,59619,17585,75430,47351,53
Đậu các loại7752,7434,231,22919,815,53,92,299,491,583,6757,6635,530,0215,12
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế