Trồng trọt
Số liệu ngành trồng trọt của Việt Nam, gồm diện tích gieo trồng (nghìn ha) và sản lượng cây trồng chủ lực như lúa, ngô, cây công nghiệp, rau màu, cây ăn quả.
Trồng trọt bảo đảm an ninh lương thực và đóng góp lớn cho xuất khẩu nông sản, phản ánh quy mô sản xuất, năng suất và cơ cấu mùa vụ.
Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi số liệu trồng trọt của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 18-06-2026 13:49
| Chỉ tiêu | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 11-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 08-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 05-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 02-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 11-2023 | 10-2023 | 09-2023 | 08-2023 | 07-2023 | 06-2023 | 05-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lúa đông xuân2 | 2.932,2 | 2.932,9 | 2.915,2 | 2.731,4 | 1.910,7 | 746,8 | 2.970,92 | 2.967,99 | 2.949,36 | 2.756,12 | 2.020,23 | 1.058,53 | 2.953,6 | 2.948,65 | 2.926,1 | 2.557,37 | 1.821,39 | 973,86 | 2.952,1 | |||||||||||||||||||
| Lúa đông xuân - Miền Bắc | 1.036,3 | 1.037,5 | 1.020,1 | 854,1 | 181,1 | 1.052,1 | 1.051,22 | 1.033,4 | 852,37 | 217,73 | 1.059,4 | 1.057,54 | 1.032 | 680,86 | 63,45 | 1.067,3 | ||||||||||||||||||||||
| Lúa đông xuân - Miền Nam | 1.895,85 | 1.895,4 | 1.895,1 | 1.877,3 | 1.729,6 | 1.918,83 | 1.916,78 | 1.915,97 | 1.903,75 | 1.802,51 | 1.894,2 | 1.891,11 | 1.894,1 | 1.876,51 | 1.757,95 | 1.884,8 | ||||||||||||||||||||||
| Gieo trồng cây hằng năm khác6 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ngô | 427,2 | 363,8 | 312,8 | 198,8 | 137,9 | 109,4 | 46,2 | 803,2 | 772,7 | 713,43 | 596,66 | 435,09 | 391,32 | 323,05 | 216,07 | 143,57 | 99,6 | 83,18 | 53,01 | 815,03 | 774,75 | 707,02 | 586,34 | 437,1 | 392,72 | 305,47 | 190,75 | 128,9 | 83,2 | 74,85 | 42,9 | 824 | 767,52 | 716,6 | 560,85 | 417,28 | ||
| Khoai lang | 47,3 | 45,1 | 43 | 35,4 | 29 | 18 | 6,8 | 73,2 | 68,5 | 65,52 | 54,3 | 48,04 | 45,81 | 42,46 | 37,13 | 27,25 | 19,4 | 15,01 | 7,17 | 74,12 | 70,99 | 64,79 | 54,93 | 50,6 | 45,23 | 42,33 | 32,69 | 24,2 | 16,5 | 13,59 | 6 | 76,2 | 71,56 | 67,15 | 58,38 | 49,28 | ||
| Đậu tương | 10,5 | 10,1 | 9,5 | 4,6 | 3,5 | 2,8 | 1 | 28,1 | 25,6 | 15,16 | 12,09 | 11,44 | 10,37 | 8,29 | 5,13 | 2,66 | 2,3 | 2,15 | 1,69 | 27,94 | 26,7 | 16,3 | 13,49 | 12,9 | 12,73 | 9,56 | 5 | 2,8 | 2,65 | 2,42 | 1,6 | 29,7 | 26,31 | 18,82 | 14,97 | 12,62 | ||
| Lạc | 96,4 | 92,2 | 89,6 | 55,2 | 32,2 | 8,9 | 4,4 | 132,1 | 129,5 | 118,53 | 100,12 | 98,39 | 97,26 | 95,09 | 78,65 | 31,62 | 4,9 | 4,67 | 3,53 | 142,1 | 136,24 | 125,42 | 113,6 | 104,5 | 101,24 | 98,39 | 63,67 | 25,5 | 5,16 | 4,41 | 2,83 | 152,8 | 132,62 | 132,2 | 119,38 | 110,04 | ||
| Rau các loại | 600 | 569,5 | 447,7 | 339,72 | 163,9 | 71,4 | 936,4 | 869,8 | 790,81 | 690,59 | 619,17 | 585,75 | 430,47 | 351,53 | ||||||||||||||||||||||||
| Đậu các loại | 34,2 | 31,2 | 29 | 19,8 | 15,5 | 3,9 | 2,2 | 99,4 | 91,5 | 83,67 | 57,66 | 35,5 | 30,02 | 15,12 |





