Khách quốc tế theo loại hình
Lượng khách quốc tế đến Việt Nam phân theo loại hình phương tiện (hàng không, đường bộ, đường biển), cập nhật theo tháng.
Chỉ tiêu phản ánh sự phục hồi và tăng trưởng của du lịch — lĩnh vực đóng góp lớn cho dịch vụ, ngoại tệ và việc làm.
Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng tháng, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi khách quốc tế theo loại hình đến Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Cục Thống kê (NSO)
Cập nhật cuối: 03-07-2026 22:20
| Chỉ tiêu | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 11-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 08-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 05-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 02-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 11-2023 | 10-2023 | 09-2023 | 08-2023 | 07-2023 | 06-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng số3 | 1.678,28 | 1.779,88 | 2.031,52 | 2.080,08 | 2.228,37 | 2.453,72 | 2.021,62 | 1.978,17 | 1.732,94 | 1.523,39 | 1.684,97 | 1.562,59 | 1.462,87 | 1.528,35 | 1.654,68 | 2.054,31 | 1.893,93 | 2.070,47 | 1.747,24 | 1.711,51 | 1.419,83 | 1.274,8 | 1.446,81 | 1.151,43 | 1.249,24 | 1.383,7 | 1.556,53 | 1.599,07 | 1.531,41 | 1.512,31 | 1.371,14 | 1.233,37 | 1.112,53 | 1.054,45 | 1.217,42 | 1.038,56 | 975,01 | |
| Đường không | 1.417,8 | 1.448,75 | 1.689,78 | 1.732,99 | 1.876,86 | 1.954,51 | 1.658,41 | 1.600,44 | 1.436,69 | 1.287,75 | 1.446,22 | 1.325,34 | 1.243,81 | 1.251,27 | 1.390,03 | 1.802,35 | 1.600,68 | 1.797,14 | 1.467,6 | 1.401,89 | 1.193,56 | 1.106,13 | 1.266,32 | 1.002,01 | 1.063,27 | 1.152,47 | 1.310,02 | 1.316,44 | 1.277,38 | 1.287,03 | 1.144,41 | 1.061,57 | 969,1 | 913,92 | 1.068,42 | 906,7 | 840,59 | |
| Đường biển | 6,53 | 28,09 | 26,13 | 38,72 | 50,97 | 58,52 | 45,17 | 23,67 | 14,48 | 2,85 | 3,91 | 2,52 | 5,91 | 17,11 | 25,3 | 33,67 | 54,45 | 44,92 | 26,89 | 32,08 | 23,44 | 0,06 | 0,05 | 0,69 | 2,43 | 10,87 | 14,87 | 45,99 | 42,31 | 48,38 | 38,22 | 18,41 | 5,43 | 4,35 | 4,62 | 0,02 | 4,17 | |
| Đường bộ | 253,95 | 303,04 | 315,61 | 308,37 | 300,55 | 440,69 | 318,04 | 354,06 | 281,78 | 232,79 | 234,84 | 234,73 | 213,14 | 259,97 | 239,36 | 218,29 | 238,8 | 228,41 | 252,75 | 277,54 | 202,83 | 168,61 | 180,44 | 148,73 | 183,54 | 220,37 | 231,65 | 236,64 | 211,72 | 176,91 | 188,51 | 153,39 | 138,01 | 136,18 | 144,39 | 131,85 | 130,25 |





