Dữ Liệu Kinh Tế

Vận chuyển hành khách

Khối lượng vận chuyển hành khách của ngành vận tải Việt Nam theo tháng, đo số lượt khách qua đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không.

Chỉ tiêu phản ánh nhu cầu đi lại và mức độ sôi động của hoạt động kinh tế, du lịch, đặc biệt nhạy với mùa vụ lễ Tết.

Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng tháng, được Dữ Liệu Kinh Tế trình bày bằng biểu đồ trực quan. Theo dõi vận chuyển hành khách của Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)Cập nhật cuối: 03-08-2026 11:06

Đơn vịNghìn Người

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-2023
Tổng số7620.660,45618.881,03598.570,31509.452,84539.281,24596.349,99525.471,5567.479,53565.689,75565.726,93565.852,18542.613,31537.938,09520.328,07429.160,04486.423,56479.366,86464.340,95453.739,38475.151,5464.655,34457.932,18435.435,1442.004,67447.703,28375.133,13360.478,43403.231,08398.123,28421.457,22392.693,79430.991,66403.108,32399.680,48398.755,28396.205,63398.495,42
Trong nước618.929,15617.419,24596.730,72507.575,7537.682,32594.600,85523.635,64565.751,89564.010,85564.206,14564.083,4540.839,57536.289,77518.622,33427.449,85484.698,67477.821,47462.626,31451.912,43473.517,79462.052,33456.536,49433.882,2440.435,31446.306,83373.708,84358.954,91401.818,55396.765,08419.853,18391.016,32429.514,32401.720,34397.993,65397.133,33394.899,11397.213,1
Ngoài nước1.731,31.461,791.839,591.877,131.598,921.749,141.835,861.727,641.678,911.520,791.768,781.773,731.648,321.705,751.710,21.724,881.545,391.714,651.826,951.633,722.603,011.395,691.552,851.569,361.396,451.424,291.523,521.412,521.358,191.604,041.677,481.477,391.387,981.686,831.621,951.306,521.282,32
Đường sắt4.537,74.290,514.217,64.3003.370,764.261,113.914,113.407,213.538,793.112,813.124,863.143,43.360,033.085,973.321,43.701,293.968,1592,24471,03418,04448,01416,83435,94718,82878,23832,42527,96517,11542,68832,3449,43422,62395,86364,54506,18608,61736,4
Đường biển1.265,141.138,46785,62678,621.088,711.614,551.673,78797,19729,76758,1788,961.071,331.102,52815,41675,17827,91.254,681.710,22.137652,97678,61729,2859,74986,94779,08649,98736,091.303,011.181,222.105,982.152,26622,55594,44599,38623,49661,92607,2
Đường thủy nội địa36.576,1734.965,7637.690,6434.165,6442.207,349.196,8548.648,4642.020,632.008,5832.162,2731.629,0632.160,6731.716,7332.906,0931.952,9936.553,4742.533,9543.010,6536.330,9828.85328.107,3827.883,1227.020,7726.952,1828.697,3827.891,2328.578,0333.174,3235.234,3931.916,0131.271,0325.318,4423.332,4824.378,5424.178,5225.810,5925.943,07
Đường bộ572.840,11574.061,46551.198,58464.952,61487.675,54536.227,22466.155,33516.646,59524.887,44525.485,8525.124,91500.566,04496.416,86478.674,76388.364,65440.224,11427.020,72414.247,08409.875,4440.882,49431.204,68425.007,9402.266,9407.703,88413.189,49341.540,32326.153,23363.686,49356.831,52381.459,14353.714,71400.135,78374.402,4368.400,02367.818,66362.740,3365.297,38
Hàng không5.441,334.424,844.677,875.355,964.938,925.050,275.079,824.607,934.525,194.207,885.184,395.671,865.341,954.845,854.845,855.116,794.589,474.780,794.925,044.3454.216,653.895,244.851,765.642,854.159,14.219,24.483,124.550,24.333,475.143,795.106,374.492,274.383,095.9385.628,446.384,25.911,3
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế