Chỉ số PMI sản xuất
Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam theo tháng, do S&P Global khảo sát và công bố.
PMI là chỉ báo nhanh, dẫn dắt: trên 50 là mở rộng, dưới 50 là thu hẹp, thường báo trước xu hướng sản xuất công nghiệp và xuất khẩu.
Dữ liệu được Dữ Liệu Kinh Tế cập nhật hằng tháng kèm biểu đồ trực quan và chuỗi lịch sử. Theo dõi PMI sản xuất Việt Nam trên Dữ Liệu Kinh Tế để nắm bắt sớm nhịp đập của ngành sản xuất.
| Chỉ tiêu | 09-2026 | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | 10-2025 | 09-2025 | 08-2025 | 07-2025 | 06-2025 | 05-2025 | 04-2025 | 03-2025 | 02-2025 | 01-2025 | 12-2024 | 10-2024 | 09-2024 | 08-2024 | 07-2024 | 06-2024 | 05-2024 | 04-2024 | 03-2024 | 02-2024 | 01-2024 | 12-2023 | 11-2023 | 10-2023 | 09-2023 | 08-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PMI | 51,9 | 53,3 | 52,9 | 51,8 | 52,8 | 50,5 | 51,2 | 54,3 | 52,5 | 53 | 53,8 | 54,5 | 50,4 | 50,4 | 52,4 | 48,9 | 49,8 | 45,6 | 50,5 | 49,2 | 48,9 | 49,8 | 51,2 | 47,3 | 52,8 | 54,7 | 54,7 | 50,03 | 50,3 | 49,9 | 50,4 | 50,3 | 48,9 | 47,3 | 49,6 | 49,7 | 50 |
Hiểu về chỉ số PMI sản xuất
Lưới số liệu này ghi nhận chỉ số Nhà quản trị mua hàng đại diện cho sức khỏe của lĩnh vực sản xuất công nghiệp trong nền kinh tế. Phạm vi phản ánh tập trung vào các đơn vị sản xuất và chế tạo thông qua khảo sát các biến động về đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và lượng hàng tồn kho. Phép đo này loại trừ các hoạt động thương mại thuần túy, dịch vụ phi sản xuất và khu vực nông nghiệp, do đó phản ánh độc quyền nhịp đập của công nghiệp chế biến và chế tạo.
Cấu trúc bảng chỉ gồm một dòng dữ liệu duy nhất thể hiện điểm số tổng hợp qua từng kỳ báo cáo. Điểm số này được quy đổi dựa trên ngưỡng chuẩn, trong đó mức trung tính phân định ranh giới giữa sự mở rộng và sự thu hẹp của hoạt động sản xuất. Người tra cứu không thực hiện các phép cộng trừ hàng dọc hay hàng ngang vì đây là một chỉ số đơn lẻ, mà thay vào đó cần theo dõi xu hướng dịch chuyển của điểm số qua các kỳ để thấy đà tăng tốc hoặc sự giảm tốc của các nhà máy.
Khi phân tích chuỗi số liệu này, người quan sát cần chú ý đến bối cảnh biến động theo mùa, chẳng hạn như các kỳ nghỉ lễ lớn trong năm thường làm sụt giảm đơn hàng tạm thời nhưng không phản ánh xu thế dài hạn. Việc đối chiếu với cùng kỳ năm trước giúp loại bỏ yếu tố thời vụ, trong khi so sánh với kỳ liền trước cho thấy tín hiệu đảo chiều cận kề của chuỗi cung ứng. Cần lưu ý rằng các số liệu sơ bộ ban đầu thường được điều chỉnh lại trong các kỳ công bố kế tiếp khi có thêm thông tin từ các cuộc khảo sát bổ sung.
Câu hỏi thường gặp
- Ngưỡng điểm chuẩn của chỉ số này được hiểu như thế nào?
- Mức chuẩn đánh dấu ranh giới cân bằng, nếu điểm số vượt mức này cho thấy ngành sản xuất đang mở rộng, ngược lại sẽ báo hiệu sự thu hẹp.
- Vì sao chỉ số này lại biến động mạnh vào các tháng đầu năm?
- Các kỳ nghỉ lễ kéo dài thường làm gián đoạn hoạt động sản xuất và giao hàng, tạo ra biến động tính theo chu kỳ thời vụ.
- Chỉ số này phản ánh toàn bộ nền kinh tế hay chỉ một lĩnh vực?
- Dữ liệu chỉ tập trung độc quyền vào lĩnh vực sản xuất chế biến và chế tạo, không bao gồm các ngành dịch vụ hay nông nghiệp.





