Dữ Liệu Kinh Tế

Nghiệp vụ thị trường mở (OMO)

Hoạt động bơm – hút tiền của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), cập nhật theo ngày.

Bảng gồm khối lượng trúng thầu và lãi suất trúng thầu theo từng kỳ hạn của hai chiều: mua kỳ hạn giấy tờ có giá (bơm tiền) và phát hành tín phiếu NHNN (hút tiền); cùng khối lượng đáo hạn, số dư đang lưu hành và mức bơm – hút ròng mỗi ngày. Đây là những chỉ báo trực tiếp về định hướng điều hành tiền tệ và thanh khoản hệ thống ngân hàng.

Khối lượng đáo hạn, số dư đang lưu hành và bơm – hút ròng được tính từ khối lượng trúng thầu theo kỳ hạn của từng phiên, nên chỉ công bố cho giai đoạn có đủ chi tiết kỳ hạn: từ 17/02/2026 với nghiệp vụ mua kỳ hạn và từ 21/09/2023 với tín phiếu NHNN.

Dữ liệu được Dữ Liệu Kinh Tế tổng hợp từ kết quả đấu thầu OMO kèm chuỗi lịch sử. Theo dõi hoạt động bơm – hút tiền của NHNN trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)Cập nhật cuối: 18-08-2026 06:01

Đơn vịTỷ

Chỉ tiêu17-08-202614-08-202613-08-202612-08-202611-08-202610-08-202607-08-202606-08-202605-08-202604-08-202603-08-202631-07-202630-07-202629-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-2026
Khối lượng trúng thầu — Mua (OMO)9
- Kỳ hạn 74.042,786.307,47947,212.188,992.904,333.639,125.562,091.281,21981,135.01715.208,5911.409,121.0001.000257,95195,15695,83992,92187,92195000086,980561,861.0002.636,67
- Kỳ hạn 14
- Kỳ hạn 28
- Kỳ hạn 355.521,853.466,542.00001.121,32.272,18738,9904,950000339,77999,43020,522.0002.000780,34
- Kỳ hạn 423.261,6501.163,586.527,658.602,791.000647,76183,071.401,81.000
- Kỳ hạn 56
- Kỳ hạn 630210,17830,1900166,473.508,5507,35137,062.870,017.708,797.049,141.0003.066,654.0001.0001.0003.0003.000235,33966,372.0001.0001.000637,15458,031.0002.0003.000
- Kỳ hạn 9195,22909,923.0002.540,965.372,32380,937.0001.000742,481.960,193.0008.972,95.158,09
Tổng trúng thầu — Mua (Bơm)9.659,8510.894,16.777,44.729,959.397,956.458,719.332,242.788,563.024,2516.374,8534.520,1728.431,167.805,854.249,725.659,752.195,152.434,734.897,873.187,92430,33966,372.0001.339,771.999,43724,13478,553.561,865.0006.417,01
Khối lượng đáo hạn — Mua (OMO)11
- Kỳ hạn 73.639,125.562,091.281,21981,135.01715.208,5911.409,121.0001.000257,95195,15695,830992,92187,921950000086,980561,861.0002.636,6705.0003.00016.496,410
- Kỳ hạn 140000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 210000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 2800000000000000000000000004.881,2200000
- Kỳ hạn 35999,43020,522.0002.000780,34193,294.0002.0008.0009.272,072.447,52912,6973,093.871,540544,163.0004.0002.0000217,45934,061.00082110.092,193.0001.0001.0001.467,668.597,08
- Kỳ hạn 420000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 5605.0005.0004.0002.00001.0001.0001.0001.0009.985,762.0001.0002.0003.561,6611.187,571.098,973.653,4714.0007.0004.0002.0003.0003.0003.0001.0001.0001.0001.0003.0002.000
- Kỳ hạn 630000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 910000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 1050000000000000000000000000000000
Tổng đáo hạn (Mua)4.638,5510.562,096.301,736.981,139.01715.988,9312.602,416.0004.0009.257,9519.452,985.143,351.912,63.966,017.621,1211.382,571.643,136.653,4718.0009.0004.0002.304,433.934,064.561,864.82118.610,084.0007.0005.00020.964,0710.597,08
Khối lượng đáo hạn — Bán (Tín phiếu)6
- Kỳ hạn 70000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 140000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 280000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 350000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 910000000000000000000000000000000
Tổng đáo hạn (Bán)0000000000000000000000000000000
OMO đang lưu hành11
- Kỳ hạn 716.390,7815.987,1215.241,7415.575,7414.367,8816.480,5528.050,0233.897,0533.615,8433.634,7128.875,6613.862,223.148,932.148,932.141,852.071,822.071,671.375,841.375,84382,92195086,9886,98648,841.648,844.285,514.198,539.198,5311.636,6727.133,08
- Kỳ hạn 140000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 210000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 28000000000000000000000000004.881,224.881,224.881,224.881,224.881,22
- Kỳ hạn 3516.365,4911.843,078.376,536.397,058.397,059.275,757.783,917.977,211.977,213.977,221.977,231.249,2733.696,7934.609,3935.582,4839.454,0239.454,0239.259,2842.259,2845.354,3347.354,3347.354,3347.571,7848.505,8449.505,8449.987,0759.079,8362.079,8363.059,3162.059,3161.526,97
- Kỳ hạn 4223.788,323.788,323.788,323.788,323.788,323.788,323.788,320.526,6520.526,6519.363,0712.835,424.232,633.232,632.584,872.401,81.000000000000000000
- Kỳ hạn 5628.871,8328.871,8333.871,8338.871,8342.871,8344.871,8344.871,8345.871,8346.871,8347.871,8348.871,8358.857,5960.857,5961.857,5963.857,5967.419,2578.606,8279.705,7983.359,2697.359,26104.359,26108.359,26110.359,26113.359,26116.359,26119.359,26120.359,26121.359,26122.359,26123.359,26126.359,26
- Kỳ hạn 6351.351,2151.351,2151.141,0450.310,8550.310,8550.310,8550.144,3846.635,8846.128,5345.991,4743.121,4635.412,6728.363,5327.363,5324.296,8820.296,8819.296,8818.296,8818.296,8815.296,8812.296,8812.061,5511.095,1811.095,189.095,188.095,187.095,186.458,036.0005.0003.000
- Kỳ hạn 9142.133,0142.037,7941.127,8738.127,8735.586,9130.214,5929.833,6622.833,6621.833,6621.091,1819.130,9916.130,997.158,092.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.0002.000
- Kỳ hạn 1050000000000000000000000000000000
Tổng OMO đang lưu hành178.900,62173.879,32173.547,31173.071,64175.322,82174.941,87184.472,1177.742,27180.953,71181.929,46174.812,56159.745,37136.457,56130.564,31130.280,6132.241,97141.429,39140.637,79147.291,26160.393,39166.205,47169.775,14171.113,2175.047,26177.609,12181.090,35197.701200.976,87207.498,32208.936,46224.900,53
Tín phiếu NHNN đang lưu hành6
- Kỳ hạn 70000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 140000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 280000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 350000000000000000000000000000000
- Kỳ hạn 910000000000000000000000000000000
Tổng tín phiếu đang lưu hành0000000000000000000000000000000
Bơm/hút ròng5
- OMO ròng5.021,3332,01475,67-2.251,18380,95-9.530,236.729,83-3.211,44-975,757.116,915.067,1923.287,815.893,25283,71-1.961,37-9.187,42791,6-6.653,47-13.102,13-5.812,08-3.569,67-1.338,06-3.934,06-2.561,86-3.481,23-16.610,65-3.275,87-6.521,45-1.438,14-15.964,07-4.180,07
- Tín phiếu ròng0000000000000000000000000000000
- Bơm/hút ròng của NHNN5.021,3332,01475,67-2.251,18380,95-9.530,236.729,83-3.211,44-975,757.116,915.067,1923.287,815.893,25283,71-1.961,37-9.187,42791,6-6.653,47-13.102,13-5.812,08-3.569,67-1.338,06-3.934,06-2.561,86-3.481,23-16.610,65-3.275,87-6.521,45-1.438,14-15.964,07-4.180,07
- Chênh lệch lưu hành (OMO − Tín phiếu)178.900,62173.879,32173.547,31173.071,64175.322,82174.941,87184.472,1177.742,27180.953,71181.929,46174.812,56159.745,37136.457,56130.564,31130.280,6132.241,97141.429,39140.637,79147.291,26160.393,39166.205,47169.775,14171.113,2175.047,26177.609,12181.090,35197.701200.976,87207.498,32208.936,46224.900,53
- Bơm/hút ròng — cách tính mới (tổng trúng thầu trừ đáo hạn suy theo kỳ hạn)5.021,3332,01475,67-2.251,18380,95-9.530,236.729,83-3.211,44-975,757.116,915.067,1923.287,815.893,25283,71-1.961,37-9.187,42791,6-13.102,13-5.812,08-3.569,67-1.338,06-2.561,86-3.481,23-16.610,65-3.275,87-6.521,45-1.438,14-15.964,07-4.180,07
Lãi suất trúng thầu — Mua (OMO)8
- Kỳ hạn 74,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
- Kỳ hạn 14
- Kỳ hạn 28
- Kỳ hạn 354,54,54,54,54,5
- Kỳ hạn 424,54,54,54,54,54,5
- Kỳ hạn 56
- Kỳ hạn 634,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
- Kỳ hạn 914,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,5
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế