SBV Bơm/Hút Tiền
Hoạt động bơm – hút tiền của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) qua nghiệp vụ thị trường mở (OMO), cập nhật theo ngày.
Chỉ tiêu tổng hợp kết quả đấu thầu mua kỳ hạn giấy tờ có giá (bơm) và phát hành tín phiếu (hút), phản ánh định hướng tiền tệ và thanh khoản hệ thống ngân hàng.
Dữ liệu được Dữ Liệu Kinh Tế tổng hợp từ kết quả đấu thầu OMO kèm chuỗi lịch sử. Theo dõi hoạt động bơm – hút tiền của NHNN trên Dữ Liệu Kinh Tế. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)
Cập nhật cuối: 04-07-2026 06:00
| Chỉ tiêu | 03-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | 23-06-2026 | 19-06-2026 | 18-06-2026 | 17-06-2026 | 16-06-2026 | 14-06-2026 | 12-06-2026 | 11-06-2026 | 10-06-2026 | 09-06-2026 | 08-06-2026 | 05-06-2026 | 04-06-2026 | 03-06-2026 | 02-06-2026 | 01-06-2026 | 29-05-2026 | 28-05-2026 | 27-05-2026 | 26-05-2026 | 25-05-2026 | 22-05-2026 | 21-05-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua8 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 7 | 5.000 | 3.000 | 16.496,41 | 4.875,01 | 1.000 | 937,62 | 1.000 | 13.121,76 | 7.000 | 1.000 | 3.628,89 | 996,2 | 15.218,25 | 10.000 | 10.000 | 6.000 | 20.645,98 | 10.552,09 | 5.000 | 3.000 | ||||||||||||
| - Kỳ hạn 14 | 6.020,18 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 21 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 28 | 4.881,22 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 35 | 193,29 | 4.000 | 2.000 | 8.000 | 9.272,07 | 2.447,52 | 912,6 | 973,09 | 3.871,54 | 544,16 | 3.000 | 4.000 | 2.000 | 217,45 | 934,06 | 1.000 | 821 | 10.092,19 | 3.000 | 1.000 | 1.000 | 1.467,66 | 8.597,08 | 4.023,58 | 5.506,22 | 13.000 | 10.000 | 10.000 | 7.000 | 4.000 | ||
| - Kỳ hạn 56 | 160,27 | 2.972,85 | 2.000 | 7.054,71 | 8.927,6 | 2.000 | 1.000 | 1.000 | 3.756,4 | 5.000 | 5.000 | 4.000 | 2.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 1.000 | 9.985,76 | 2.000 | 1.000 | 2.000 | 3.561,66 | 11.187,57 | 1.098,97 | 3.653,47 | 14.000 | 7.000 | 4.000 | 2.000 | 3.000 | ||
| - Kỳ hạn 63 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 91 | 2.000 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Tổng mua (Bơm) | 353,56 | 11.972,85 | 7.000 | 31.551,12 | 18.199,67 | 4.447,52 | 1.912,6 | 1.973,09 | 7.627,94 | 5.544,16 | 8.000 | 8.000 | 4.000 | 17.776,41 | 1.217,45 | 2.934,06 | 2.937,62 | 2.821 | 33.199,71 | 12.000 | 3.000 | 6.628,89 | 6.025,52 | 35.002,9 | 15.122,55 | 19.159,69 | 33.000 | 37.645,98 | 24.552,09 | 14.000 | 10.000 |