Dữ Liệu Kinh Tế

Doanh nghiệp thành lập, giải thể

Số liệu đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam theo tháng, gồm doanh nghiệp thành lập mới, quay lại hoạt động, tạm ngừng và rút lui khỏi thị trường.

Đây là chỉ báo sống động về niềm tin kinh doanh, môi trường đầu tư và sức khỏe khu vực tư nhân.

Dữ liệu do Cục Thống kê (NSO) công bố hằng tháng, được Dữ Liệu Kinh Tế tổng hợp thành biểu đồ trực quan. Theo dõi tình hình đăng ký kinh doanh trên Dữ Liệu Kinh Tế để nắm bắt nhịp gia nhập – rời thị trường. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Cục Thống kê (NSO)Cập nhật cuối: 03-08-2026 11:06

Chỉ tiêu07-202606-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-2023
DN thành lập mới (DN)14.23016.84717.02920.39521.95111.30724.16417.15415.05817.95116.80220.47216.52424.42215.13615.22815.61910.12810.65315.27911.15914.18711.21613.39315.78515.72413.20715.30714.1168.59213.53610.84314.26715.43512.68414.04713.737
Vốn đăng ký (Nghìn tỷ)166,25286,35280,93246,76224,9132,78180,91165,97160,51172,5165,73326,12117,44176,76156,72133,64126,3136,3894,06155,01138,55153,5492,82124,64132,88143,0293,22175,82113,4667,26151,4599,1153,59125,84117,16135,3126,86
Lao động đăng ký (Nghìn Người)8282,575,8690,9898,3959,36108,17100,5983,2893,5996,97106,9578,99137,1698,11127,5987,5259,1481,54104,9190,1680,4862,9971,7981,7285,672,5895,05104,4250,89103,4468,5893,69131,5780,0679,9478,99
Vốn đăng ký bình quân 1 doanh nghiệp (Tỷ đồng)11,681716,512,110,2511,747,499,6810,669,619,8615,937,117,2410,358,788,0913,478,8310,1512,4210,828,289,317,499,17,0611,498,047,8311,199,1410,778,159,249,639,24
DN quay lại hoạt động (DN)10.13313.6109.1049.4777.9116.16624.5329.9639.67711.58110.73412.42814.61914.3908.0179.0149.1227.05322.79413.7997.7048.6516.4798.4877.5327.5326.7498.3073.0205.34013.79915.0676.5625.6305.8086.2597.024
Doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (DN)8.7237.2456.7468.8635.0594.25754.2644.5944.8596.0654.5646.5347.3446.4335.9247.1844.3923.55452.80743.9254.2435.4544.2335.3345.4185.4185.3037.6184.1395.14643.92534.9944.5105.5014.1245.1786.884
DN tạm dừng hoạt động chờ giải thể (DN)10.3829.9898.0825.3886.3043.4927.30312.6086.6686.7716.1606.8744.38510.0636.5358.9894.8992.9713.4937.7987.5505.4247.4105.1605.4045.4044.5504.6564.9802.1537.7986.8416.5984.8985.2735.2165.257
DN hoàn tất giải thể (DN)7.2094.9593.8313.4733.8183.2904.6095.0454.0224.5364.1823.8341.9492.7611.9091.7502.1371.7372.0212.2041.9101.9871.6051.9271.7302.2281.5381.3441.4121.5062.1652.0381.4431.5011.4411.3751.581
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế