Tốc độ tăng GDP Hoạt động dịch vụ khác lũy kế
Tốc độ tăng GDP Hoạt động dịch vụ khác lũy kế của Việt Nam kỳ Q2-2026 đạt 7,96 %, theo Cục Thống kê (NSO). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP So Sánh (Lũy kế (YTD) · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2005 đến Q2-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng GDP So Sánh
| Chỉ tiêu | Q2-2026 | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ | 8,09 | 8,33 | 8,62 | 8,49 | 8,14 | 7,8 | 7,38 | 6,95 | 6,64 | 6,2 | |
| Hoạt động dịch vụ khác | 7,96 | 7,56 | 9,1 | 9,71 | 9,27 | 8,87 | 5,61 | 5,12 | 5,12 | 4,8 | |
| Hoạt động làm thuê các công việc trong các hộ gia đình | 8,28 | 7,36 | 7,72 | 7,39 | 7,2 | 6,79 | 6,23 | 5,69 | 5,33 | 5,17 |
Có thể bạn quan tâm
Tốc độ tăng GDP Hoạt động dịch vụ khác lũy kế theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 7,76 | −1,48 đ% | 7,96 | 7,56 | 7,56−1,31 đ% | 7,96−1,31 đ% | · | · |
| 2025 | 9,23 | +4,07 đ% | 9,71 | 8,87 | 8,87+4,07 đ% | 9,27+4,15 đ% | 9,71+4,59 đ% | 9,1+3,49 đ% |
| 2024 | 5,16 | −5,22 đ% | 5,61 | 4,8 | 4,8−6,66 đ% | 5,12−5,01 đ% | 5,12−5,45 đ% | 5,61−3,78 đ% |
| 2023 | 10,39 | +0,45 đ% | 11,45 | 9,4 | 11,45+15,47 đ% | 10,13+4,92 đ% | 10,56−8,57 đ% | 9,4−10 đ% |
| 2022 | 9,93 | +14,54 đ% | 19,4 | -4,02 | -4,02−4,15 đ% | 5,21+4,72 đ% | 19,13+30,51 đ% | 19,4+27,07 đ% |
| 2021 | -4,61 | −1,92 đ% | 0,49 | -11,38 | 0,13−5,73 đ% | 0,49+6,34 đ% | -11,38−8,09 đ% | -7,67−0,21 đ% |
| 2020 | -2,68 | −8,05 đ% | 5,86 | -7,46 | 5,86+1,1 đ% | -5,85−11,03 đ% | -3,29−8,7 đ% | -7,46−13,57 đ% |
| 2019 | 5,36 | −0,13 đ% | 6,11 | 4,76 | 4,76−1,02 đ% | 5,18−0,14 đ% | 5,41+0,22 đ% | 6,11+0,41 đ% |
| 2018 | 5,5 | −0,73 đ% | 5,78 | 5,19 | 5,78−0,15 đ% | 5,32−0,67 đ% | 5,19−1,09 đ% | 5,69−1,01 đ% |
| 2017 | 6,23 | +0,03 đ% | 6,71 | 5,93 | 5,93+0,11 đ% | 5,99−0,15 đ% | 6,28+0,01 đ% | 6,71+0,16 đ% |
| 2016 | 6,19 | +0,36 đ% | 6,54 | 5,82 | 5,82+0,12 đ% | 6,14+0,27 đ% | 6,27+0,38 đ% | 6,54+0,67 đ% |
| 2015 | 5,83 | −1,1 đ% | 5,89 | 5,7 | 5,7−1,53 đ% | 5,87−1,15 đ% | 5,89−1,09 đ% | 5,87−0,61 đ% |
| 2014 | 6,93 | −0,66 đ% | 7,23 | 6,49 | 7,23−0,42 đ% | 7,02−0,43 đ% | 6,98−0,61 đ% | 6,49−1,19 đ% |
| 2013 | 7,59 | +1,37 đ% | 7,67 | 7,45 | 7,65+0,78 đ% | 7,45+1,34 đ% | 7,59+1,64 đ% | 7,67+1,72 đ% |
| 2012 | 6,22 | +0,43 đ% | 6,86 | 5,95 | 6,86+1,29 đ% | 6,1+0,48 đ% | 5,95+0,24 đ% | 5,96−0,31 đ% |
| 2011 | 5,79 | −0,96 đ% | 6,27 | 5,57 | 5,57 | 5,63 | 5,71 | 6,27−0,48 đ% |
| 2010 | 6,75 | +0,49 đ% | 6,75 | 6,75 | · | · | · | 6,75+0,49 đ% |
| 2009 | 6,26 | −0,16 đ% | 6,26 | 6,26 | · | · | · | 6,26−0,16 đ% |
| 2008 | 6,42 | −1,66 đ% | 6,42 | 6,42 | · | · | · | 6,42−1,66 đ% |
| 2007 | 8,08 | +0,6 đ% | 8,08 | 8,08 | · | · | · | 8,08+0,6 đ% |
| 2006 | 7,48 | +1,15 đ% | 7,48 | 7,48 | · | · | · | 7,48+1,15 đ% |
| 2005 | 6,33 | · | 6,33 | 6,33 | · | · | · | 6,33 |
22 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP So Sánh.





