Lịch đáo hạn OMO
Lịch đáo hạn nghiệp vụ thị trường mở (OMO) của Ngân hàng Nhà nước: mỗi ngày có bao nhiêu tỷ đồng tiền bơm qua kênh mua kỳ hạn đến hạn quay về NHNN, tách theo từng kỳ hạn.
Số liệu SUY RA từ khối lượng trúng thầu đã công bố: một lô trúng thầu ngày d với kỳ hạn N ngày sẽ đáo hạn vào ngày d + N (ngày lịch, không dời sang ngày làm việc kế tiếp — NHNN chủ động chọn kỳ hạn lẻ 21/35/42/56/63/105 để né cuối tuần).
Vì mọi lô đã trúng thầu đều biết trước ngày đáo hạn, bảng chạy sang CẢ PHẦN TƯƠNG LAI: các cột sau ngày hôm nay là lịch tiền về đã chốt, không phải dự báo. Cột chỉ gồm những ngày thực sự có lô đáo hạn. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Giá trị · Ngày (phiên đấu thầu)Giá trị · Ngày (lịch đáo hạn)
| Chỉ tiêu | 16-11-2026 | 13-11-2026 | 12-11-2026 | 11-11-2026 | 10-11-2026 | 09-11-2026 | 06-11-2026 | 05-11-2026 | 04-11-2026 | 03-11-2026 | 02-11-2026 | 30-10-2026 | 29-10-2026 | 16-10-2026 | 15-10-2026 | 12-10-2026 | 09-10-2026 | 08-10-2026 | 07-10-2026 | 06-10-2026 | 05-10-2026 | 02-10-2026 | 01-10-2026 | 30-09-2026 | 29-09-2026 | 28-09-2026 | 25-09-2026 | 23-09-2026 | 22-09-2026 | 21-09-2026 | 18-09-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng khối lượng đáo hạn (OMO)10 | 95,22 | 909,92 | 3.000 | 2.540,96 | 5.372,32 | 380,93 | 7.000 | 1.000 | 742,48 | 1.960,19 | 3.000 | 8.972,9 | 5.158,09 | 210,17 | 830,19 | 166,47 | 3.508,5 | 507,35 | 137,06 | 2.870,01 | 7.708,79 | 7.049,14 | 1.000 | 3.066,65 | 4.000 | 1.000 | 1.000 | 3.000 | 3.000 | 5.757,18 | 7.694,56 | |
| - Kỳ hạn 7 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 21 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 28 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 35 | 5.521,85 | 3.466,54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 42 | 3.261,65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| - Kỳ hạn 63 | 210,17 | 830,19 | 166,47 | 3.508,5 | 507,35 | 137,06 | 2.870,01 | 7.708,79 | 7.049,14 | 1.000 | 3.066,65 | 4.000 | 1.000 | 1.000 | 3.000 | 3.000 | 235,33 | 966,37 | ||||||||||||||
| - Kỳ hạn 91 | 95,22 | 909,92 | 3.000 | 2.540,96 | 5.372,32 | 380,93 | 7.000 | 1.000 | 742,48 | 1.960,19 | 3.000 | 8.972,9 | 5.158,09 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - Kỳ hạn 105 |

