Luyện và cán kim loại màu

Luyện và cán kim loại màu kỳ 06-2026 đạt 23,4 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Luyện và cán kim loại màu23,42422,522,422,117,110,87,86,86,5
Sản phẩm kim loại1,60,80,50,2-0,2-0,7-1,3-1,7-1,5-1,8
Sản xuất thiết bị thông dụng-0,7-0,9-1-1,2-1,1-1,3-1,7-1,8-1,7-1,8

Luyện và cán kim loại màu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202621,92+15,53 đ%2417,117,1+7,8 đ%22,1+12,6 đ%22,4+13 đ%22,5+16,1 đ%24+21,7 đ%23,4+22,5 đ%······
20256,39−0,03 đ%10,80,99,3+8,7 đ%9,5+9,7 đ%9,4+8,8 đ%6,4+2,8 đ%2,36,6 đ%0,910,6 đ%2,28,4 đ%4,82,8 đ%6,5+0,6 đ%6,81,5 đ%7,81,9 đ%10,8+0,8 đ%
20246,43+9,27 đ%11,5-0,20,6+5 đ%-0,2+5,1 đ%0,6+8,6 đ%3,6+12,2 đ%8,9+17,3 đ%11,5+18,7 đ%10,6+11,6 đ%7,6+6,2 đ%5,9+3,2 đ%8,3+5,7 đ%9,7+8 đ%10+9,6 đ%
2023-2,84−8,88 đ%2,7-8,6-4,424,2 đ%-5,325,7 đ%-826,3 đ%-8,625,4 đ%-8,418,8 đ%-7,215,4 đ%-12,9 đ%1,4+2,9 đ%2,7+7,1 đ%2,6+10,4 đ%1,7+7,7 đ%0,4+4 đ%
20226,04−13,96 đ%20,4-7,819,820,418,316,810,48,21,9-1,5-4,4-7,8-6-3,623,6 đ%
202120·2020···········20

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế