Nguyên liệu và bán thành phẩm khác

Nguyên liệu và bán thành phẩm khác kỳ 06-2026 đạt 1,5 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2025 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PPI giá mua vào6,45,83,50,8-0,7-1,4-2,1-2,5-2,7-3,1
Nguyên liệu và bán thành phẩm khác1,51,10,30-0,3-1-1,1-1,2-1,4-1,6
Nông sản và phụ phẩm-1,3-1,6-2,1-2,7-2,3-2,9-4,1-4,9-5,2-5,4

Nguyên liệu và bán thành phẩm khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,27+1,88 đ%1,5-1-1-0,30+1,6 đ%0,3+1,9 đ%1,1+2,9 đ%1,5+3,5 đ%······
2025-1,61·-1,1-2··-1,6-1,6-1,8-2-2-1,8-1,6-1,4-1,2-1,1

2 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế