Kim loại màu và dây điện

Kim loại màu và dây điện kỳ 06-2026 đạt 21,6 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PPI giá mua vào6,45,83,50,8-0,7-1,4-2,1-2,5-2,7-3,1
Kim loại màu và dây điện21,62221,322,321,316,110,58,17,56,6
Nguyên liệu hoá chất11,511,85,9-2,2-5-5,8-4,9-5-5-5,5

Kim loại màu và dây điện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202620,77+13,39 đ%22,316,116,1+5,2 đ%21,3+10,2 đ%22,3+11,5 đ%21,3+12,8 đ%22+17,4 đ%21,6+19,2 đ%······
20257,38+0,29 đ%11,12,410,9+9,4 đ%11,1+10,5 đ%10,8+10,1 đ%8,5+5,2 đ%4,63,5 đ%2,48,9 đ%2,88,5 đ%4,74,4 đ%6,60,8 đ%7,51,8 đ%8,12,9 đ%10,50,9 đ%
20247,08+7,72 đ%11,40,61,5+3,3 đ%0,6+2,8 đ%0,7+4,2 đ%3,3+7,8 đ%8,1+13,4 đ%11,3+16,2 đ%11,3+11,4 đ%9,1+6,5 đ%7,4+3,2 đ%9,3+5,6 đ%11+8,4 đ%11,4+9,8 đ%
2023-0,63−6,48 đ%4,2-5,3-1,819,2 đ%-2,219,7 đ%-3,519,1 đ%-4,518,7 đ%-5,314,8 đ%-4,912,5 đ%-0,12,9 đ%2,6+3,2 đ%4,2+7,1 đ%3,7+8,6 đ%2,6+6,7 đ%1,6+3,5 đ%
20225,85−13,15 đ%17,5-4,917,417,515,614,29,57,62,8-0,6-2,9-4,9-4,1-1,920,9 đ%
202119·1919···········19

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế