PPI giá xuất xưởng

PPI giá xuất xưởng kỳ 06-2026 đạt 4,1 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
PPI giá xuất xưởng24,13,92,80,5-0,9-1,4-1,9-2,2-2,1-2,3
Tư liệu sản xuất5,55,23,81-0,7-1,3-2,1-2,4-2,4-2,4
Tư liệu tiêu dùng-0,9-0,8-1-1,3-1,6-1,7-1,3-1,5-1,4-1,7

PPI giá xuất xưởng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,5+4,13 đ%4,1-1,4-1,4+0,9 đ%-0,9+1,3 đ%0,5+3 đ%2,8+5,5 đ%3,9+7,2 đ%4,1+7,7 đ%······
2025-2,63−0,48 đ%-1,9-3,6-2,3+0,2 đ%-2,2+0,5 đ%-2,5+0,3 đ%-2,70,2 đ%-3,31,9 đ%-3,62,8 đ%-3,62,8 đ%-2,91,1 đ%-2,3+0,5 đ%-2,1+0,8 đ%-2,2+0,3 đ%-1,9+0,4 đ%
2024-2,15+0,89 đ%-0,8-2,9-2,51,7 đ%-2,71,3 đ%-2,80,3 đ%-2,5+1,1 đ%-1,4+3,2 đ%-0,8+4,6 đ%-0,8+3,6 đ%-1,8+1,2 đ%-2,80,3 đ%-2,90,3 đ%-2,5+0,5 đ%-2,3+0,4 đ%
2023-3,04−7,28 đ%-0,8-5,4-0,89,9 đ%-1,410,2 đ%-2,510,8 đ%-3,611,6 đ%-4,611 đ%-5,411,5 đ%-4,48,6 đ%-35,3 đ%-2,53,4 đ%-2,61,3 đ%-31,7 đ%-2,72 đ%
20224,23−6,07 đ%9,1-1,39,18,88,386,46,14,22,30,9-1,3-1,3-0,711 đ%
202110,3·10,310,3···········10,3

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế