Sản xuất đồ uống và trà tinh chế

Sản xuất đồ uống và trà tinh chế kỳ 06-2026 đạt -5,3 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-2022 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Sản xuất đồ uống và trà tinh chế-5,3-1,9-2,9-2,1-2,1-1,9-0,6-0,6-0,5-0,4
Sản xuất thuốc lá0,10,10,10,30,30,50,40,40,40,4
Dệt1,51,10,2-0,8-1,4-1,6-1,8-2-2,2-2,4

Sản xuất đồ uống và trà tinh chế theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-2,7−2,03 đ%-1,9-5,3-1,90,8 đ%-2,11,1 đ%-2,11,2 đ%-2,92,1 đ%-1,91,3 đ%-5,34,7 đ%······
2025-0,67−0,3 đ%-0,2-1,1-1,11,8 đ%-11,5 đ%-0,91,1 đ%-0,81,1 đ%-0,60,5 đ%-0,60,4 đ%-0,2+0,4 đ%-0,7+0,1 đ%-0,4+0,8 đ%-0,5+0,4 đ%-0,6+0,5 đ%-0,6+0,6 đ%
2024-0,37−1,6 đ%0,7-1,20,70,8 đ%0,51,2 đ%0,21,2 đ%0,30,7 đ%-0,11,2 đ%-0,21,3 đ%-0,62 đ%-0,82 đ%-1,22,3 đ%-0,91,8 đ%-1,12,3 đ%-1,22,4 đ%
20231,23+0,12 đ%1,70,91,51,71,41+0 đ%1,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,4+0,8 đ%1,2+0 đ%1,10,1 đ%0,90,6 đ%1,20,2 đ%1,20,1 đ%
20221,11·1,50,6···10,90,90,61,21,21,51,41,3

5 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế