Thiết bị vận tải đường sắt, tàu thuỷ, hàng không

Thiết bị vận tải đường sắt, tàu thuỷ, hàng không kỳ 06-2026 đạt -0,2 %, theo Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI theo ngành của Trung Quốc (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 12-2021 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 01:34

Chỉ tiêu này trong bảng PPI theo ngành của Trung Quốc

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thiết bị vận tải đường sắt, tàu thuỷ, hàng không-0,2-0,3-0,3-0,1-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,3
Máy tính, viễn thông và điện tử3,32,11,50,4-0,9-1,6-2,2-2,1-2-2,5
Sản xuất và cung cấp điện, nhiệt-4,4-4,4-4,2-3,8-5,5-2,3-2-2-1,5-1,7

Thiết bị vận tải đường sắt, tàu thuỷ, hàng không theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026-0,25−0,15 đ%-0,1-0,3-0,30,5 đ%-0,30,7 đ%-0,10,1 đ%-0,30,4 đ%-0,30,3 đ%-0,20,1 đ%······
2025-0,1−0,16 đ%0,4-0,50,2+0,6 đ%0,4+0,9 đ%0+0,4 đ%0,1+0,2 đ%0+0 đ%-0,10,1 đ%-0,30,8 đ%-0,51,1 đ%-0,30,8 đ%-0,20,4 đ%-0,20,4 đ%-0,30,4 đ%
20240,06−0,16 đ%0,6-0,5-0,41,4 đ%-0,51,4 đ%-0,41,1 đ%-0,10,6 đ%00,3 đ%00,1 đ%0,5+0,5 đ%0,6+0,6 đ%0,5+0,4 đ%0,2+0,2 đ%0,2+0,7 đ%0,1+0,6 đ%
20230,22−1,27 đ%1-0,510,6 đ%0,90,9 đ%0,71,3 đ%0,51,3 đ%0,31,4 đ%0,11,7 đ%01,5 đ%01,2 đ%0,10,8 đ%01 đ%-0,51,5 đ%-0,52 đ%
20221,48+0,18 đ%20,91,61,821,81,71,81,51,20,9111,5+0,2 đ%
20211,3·1,31,3···········1,3

6 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI theo ngành của Trung Quốc.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế