Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày
Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày của Việt Nam kỳ 16-11-2026 đạt Tỷ, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng SBV Bơm/Hút Tiền (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-01-2016 đến 16-11-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng SBV Bơm/Hút Tiền
| Chỉ tiêu | 16-11-2026 | 13-11-2026 | 12-11-2026 | 11-11-2026 | 10-11-2026 | 09-11-2026 | 06-11-2026 | 05-11-2026 | 04-11-2026 | 03-11-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng khối lượng đáo hạn (OMO) | 95,22 | 909,92 | 3.000 | 2.540,96 | 5.372,32 | 380,93 | 7.000 | 1.000 | 742,48 | 1.960,19 | |
| - Kỳ hạn 7 | |||||||||||
| - Kỳ hạn 14 |
Có thể bạn quan tâm
Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3.776,57 | −3,82% | 6.702,41 | 1.341,46 | 2.196,59−68,62% | 6.702,41−4,57% | 4.590,69+9,88% | 5.242,96 | 1.450−30,23% | 4.817,08+507,62% | 1.341,46−90,66% | 3.871,38+142,95% | · | · | · | · |
| 2025 | 3.926,53 | −32,88% | 14.358,28 | 0 | 6.999,13+207,49% | 7.023,32+248,85% | 4.178,07 | · | 2.078,34−18,39% | 792,78+25,28% | 14.358,28+62,28% | 1.593,52−82,67% | 0−100% | 0−100% | 3.115,06−79% | 3.053,28−58,26% |
| 2024 | 5.850,04 | +82,61% | 14.833,31 | 632,81 | 2.276,2−55,63% | 2.013,26−69,73% | · | 7.332,66+102,58% | 2.546,55+509,96% | 632,81+652,19% | 8.847,78 | 9.193,8 | 3.234,22 | 6.124,06 | 14.833,31 | 7.315,77 |
| 2023 | 3.203,54 | +177,65% | 6.650,54 | 84,13 | 5.130,14 | 6.650,54 | 3.319,35 | 3.619,57 | 417,49 | 84,13 | · | · | · | · | · | · |
| 2022 | 1.153,8 | −55,53% | 3.987,2 | 0 | · | 0−100% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.131,23 | 3.987,2 | 3.652,26 | 1.258,78 | 662,31 |
| 2021 | 2.594,68 | +53.459,98% | 2.594,68 | 2.594,68 | · | 2.594,68+12.374,44% | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| 2020 | 4,84 | −99,84% | 20,8 | 0,12 | · | 20,8−99,24% | 5,48−99,77% | 0,12−99,97% | 0,76−99,67% | 2−90,29% | 3,7−99,97% | · | · | · | 1,06 | · |
| 2019 | 3.029,75 | −15,06% | 12.000 | 20,4 | 10.089,35+1.426,38% | 2.729,05 | 2.392,8 | 366,04+18.202% | 229,61+119,72% | 20,6+8,42% | 12.000+200,04% | 20,4−99,3% | 2.824,34+46,71% | 248,5−93,71% | · | 2.406,62−78,7% |
| 2018 | 3.566,78 | +23,89% | 11.296,48 | 2 | 661−88,4% | · | · | 2−99,97% | 104,5−96,34% | 19−93,03% | 3.999,48−50,01% | 2.895,74+13.889,09% | 1.925,13 | 3.951,85 | 10.812,64+9.601,78% | 11.296,48+6.584,31% |
| 2017 | 2.878,87 | −7,05% | 7.999,9 | 20,7 | 5.697,31+48,29% | 1.809,32−74,65% | 2.982,56+209% | 6.868,33+86,14% | 2.857,67+16,32% | 272,5−96,59% | 7.999,9 | 20,7 | · | · | 111,45 | 169−90,53% |
| 2016 | 3.097,26 | · | 7.999 | 0 | 3.842,07 | 7.138,55 | 965,23 | 3.689,94 | 2.456,71 | 7.999 | · | · | 0 | · | 0 | 1.783,81 |
11 năm số liệu, đơn vị Tỷ. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng SBV Bơm/Hút Tiền.

