Dữ Liệu Kinh Tế

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày của Việt Nam kỳ 16-11-2026 đạt Tỷ, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng SBV Bơm/Hút Tiền (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-01-2016 đến 16-11-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)Cập nhật cuối: 18-08-2026 06:01

Chỉ tiêu này trong bảng SBV Bơm/Hút Tiền

Chỉ tiêu16-11-202613-11-202612-11-202611-11-202610-11-202609-11-202606-11-202605-11-202604-11-202603-11-2026
Tổng khối lượng đáo hạn (OMO)95,22909,923.0002.540,965.372,32380,937.0001.000742,481.960,19
- Kỳ hạn 7
- Kỳ hạn 14

Có thể bạn quan tâm

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263.776,57−3,82%6.702,411.341,462.196,5968,62%6.702,414,57%4.590,69+9,88%5.242,961.45030,23%4.817,08+507,62%1.341,4690,66%3.871,38+142,95%····
20253.926,53−32,88%14.358,2806.999,13+207,49%7.023,32+248,85%4.178,07·2.078,3418,39%792,78+25,28%14.358,28+62,28%1.593,5282,67%0100%0100%3.115,0679%3.053,2858,26%
20245.850,04+82,61%14.833,31632,812.276,255,63%2.013,2669,73%·7.332,66+102,58%2.546,55+509,96%632,81+652,19%8.847,789.193,83.234,226.124,0614.833,317.315,77
20233.203,54+177,65%6.650,5484,135.130,146.650,543.319,353.619,57417,4984,13······
20221.153,8−55,53%3.987,20·0100%000003.131,233.987,23.652,261.258,78662,31
20212.594,68+53.459,98%2.594,682.594,68·2.594,68+12.374,44%··········
20204,84−99,84%20,80,12·20,899,24%5,4899,77%0,1299,97%0,7699,67%290,29%3,799,97%···1,06·
20193.029,75−15,06%12.00020,410.089,35+1.426,38%2.729,052.392,8366,04+18.202%229,61+119,72%20,6+8,42%12.000+200,04%20,499,3%2.824,34+46,71%248,593,71%·2.406,6278,7%
20183.566,78+23,89%11.296,48266188,4%··299,97%104,596,34%1993,03%3.999,4850,01%2.895,74+13.889,09%1.925,133.951,8510.812,64+9.601,78%11.296,48+6.584,31%
20172.878,87−7,05%7.999,920,75.697,31+48,29%1.809,3274,65%2.982,56+209%6.868,33+86,14%2.857,67+16,32%272,596,59%7.999,920,7··111,4516990,53%
20163.097,26·7.99903.842,077.138,55965,233.689,942.456,717.999··0·01.783,81

11 năm số liệu, đơn vị Tỷ. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng SBV Bơm/Hút Tiền.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế