Dữ Liệu Kinh Tế

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày của Việt Nam kỳ 30-12-2026 đạt Tỷ, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng SBV Bơm/Hút Tiền (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-01-2016 đến 30-12-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)Cập nhật cuối: 02-10-2026 00:04

Chỉ tiêu này trong bảng SBV Bơm/Hút Tiền

Chỉ tiêu30-12-202629-12-202625-12-202624-12-202623-12-202621-12-202618-12-202617-12-202616-12-202615-12-2026
Tổng khối lượng đáo hạn (OMO)657,91934,7250,7766,37165,74379,32352,21118,75144,9269,07
- Kỳ hạn 7
- Kỳ hạn 14

Có thể bạn quan tâm

Tổng khối lượng đáo hạn OMO kỳ hạn 7 ngày theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263.999,8−15,49%6.255,581.384,642.196,59−68,62%6.255,58−10,93%5.962,3+42,7%5.242,961.450−30,23%4.595,49+479,66%1.384,64−90,36%3.279,67−28,89%5.764,95+83,92%3.865,78+13,44%··
20254.733,09−19,09%14.358,28792,786.999,13+207,49%7.023,32+248,85%4.178,07·2.078,34−18,39%792,78+25,28%14.358,28+62,28%4.612,18−49,83%3.134,48−3,08%3.407,9−44,35%2.426,26−83,64%3.053,28−58,26%
20245.850,04+82,61%14.833,31632,812.276,2−55,63%2.013,26−69,73%·7.332,66+102,58%2.546,55+509,96%632,81+652,19%8.847,789.193,83.234,226.124,0614.833,317.315,77
20233.203,54+177,65%6.650,5484,135.130,146.650,543.319,353.619,57417,4984,13······
20221.153,8−55,53%3.987,20·0−100%000003.131,233.987,23.652,261.258,78662,31
20212.594,68+53.459,98%2.594,682.594,68·2.594,68+12.374,44%··········
20204,84−99,84%20,80,12·20,8−99,24%5,48−99,77%0,12−99,97%0,76−99,67%2−90,29%3,7−99,97%···1,06·
20193.029,75−15,06%12.00020,410.089,35+1.426,38%2.729,052.392,8366,04+18.202%229,61+119,72%20,6+8,42%12.000+200,04%20,4−99,3%2.824,34+46,71%248,5−93,71%·2.406,62−78,7%
20183.566,78+23,89%11.296,482661−88,4%··2−99,97%104,5−96,34%19−93,03%3.999,48−50,01%2.895,74+13.889,09%1.925,133.951,8510.812,64+9.601,78%11.296,48+6.584,31%
20172.878,87−7,05%7.999,920,75.697,31+48,29%1.809,32−74,65%2.982,56+209%6.868,33+86,14%2.857,67+16,32%272,5−96,59%7.999,920,7··111,45169−90,53%
20163.097,26·7.99903.842,077.138,55965,233.689,942.456,717.999··0·01.783,81

11 năm số liệu, đơn vị Tỷ. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng SBV Bơm/Hút Tiền.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế