Dữ Liệu Kinh Tế

Tổng khối lượng đáo hạn OMO

Tổng khối lượng đáo hạn OMO của Việt Nam kỳ 16-11-2026 đạt 95,22 Tỷ, theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng SBV Bơm/Hút Tiền (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-01-2016 đến 16-11-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)Cập nhật cuối: 18-08-2026 06:01

Chỉ tiêu này trong bảng SBV Bơm/Hút Tiền

Chỉ tiêu16-11-202613-11-202612-11-202611-11-202610-11-202609-11-202606-11-202605-11-202604-11-202603-11-2026
Tổng khối lượng đáo hạn (OMO)1095,22909,923.0002.540,965.372,32380,937.0001.000742,481.960,19
- Kỳ hạn 7
- Kỳ hạn 14

Có thể bạn quan tâm

Tổng khối lượng đáo hạn OMO theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202610.294,58+32,42%23.281,942.363,828.771,324,95%14.297,446,77%23.281,94+188,21%16.530,7211.389,46+272,53%14.173,97+484,41%7.680,253,1%7.602,4534,28%3.972,57+393,33%3.176,56+201,07%2.363,8252,52%·
20257.774,34+4,63%16.375,89805,2511.686,63+413,43%15.335,78+661,74%8.078,14·3.057,367,74%2.425,3472,47%16.375,89+85,08%11.568,61+25,83%805,2585,38%1.055,0882,77%4.978,4266,44%10.151,31+38,76%
20247.430,06+43,78%14.833,312.013,262.276,275,31%2.013,2677%·7.332,66+96,07%9.476,26+67,89%8.809,5+2.571,63%8.847,789.193,85.508,096.124,0614.833,317.315,77
20235.167,56+67,42%9.219,82329,749.219,828.752,39+393,92%3.319,35+667,48%3.739,77+643,42%5.644,29+1.040,4%329,74+11,66%······
20223.086,59−63,49%9.143,21243,54·1.772,0379,04%432,5503,05494,94295,31243,543.415,774.837,25.808,589.143,217.006,39
20218.454,33+1.964,23%8.454,338.454,33·8.454,33+40.545,83%··········
2020409,56−90,54%2.832,641,06·20,899,8%5,4899,77%2.832,64+673,86%1,2899,44%290,29%3,799,97%···1,06·
20194.331,3+21,43%12.00020,411.248,08+1.601,68%10.348,422.392,8366,04+18.202%229,61+119,72%20,6+8,42%12.000+200,04%20,499,3%2.824,34+46,71%248,593,71%·7.945,5629,66%
20183.566,78−9,07%11.296,48266189,33%··299,97%104,596,34%1993,03%3.999,4850,01%2.895,74+13.889,09%1.925,133.951,8510.812,64+9.601,78%11.296,48+6.584,31%
20173.922,67−2,23%11.747,3120,76.197,31+61,3%11.747,31+64,56%2.982,56+209%6.868,33+86,14%2.857,6712,31%272,596,59%7.999,920,7··111,4577,71%16995,45%
20164.011,99·7.9995003.842,077.138,55965,233.689,943.258,867.999··5.000·5003.714,25

11 năm số liệu, đơn vị Tỷ. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng SBV Bơm/Hút Tiền.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế