10 năm
10 năm của Việt Nam kỳ 09-09-2026 đạt 4,46 %/năm, theo Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất Trái phiếu Chính phủ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 02-07-2026 đến 09-09-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất Trái phiếu Chính phủ
Hiểu về 10 năm
Tỷ suất sinh lợi mà thị trường thứ cấp đòi hỏi đối với các công cụ nợ công có thời hạn đáo hạn đúng một thập kỷ, đóng vai trò là mốc tham chiếu cốt lõi cho toàn bộ hệ thống tài chính. Khác với các kỳ hạn ngắn phản ánh thanh khoản tức thời hay kỳ hạn trung bình chịu chi phối bởi chu kỳ kinh doanh, chỉ tiêu này phản ánh kỳ vọng dài hạn của giới đầu tư về lạm phát và triển trưởng kinh tế trong tương lai xa. Chỉ tiêu này chỉ tính toán trên các giao dịch thực tế của giấy tờ có giá do ngân sách phát hành, loại trừ hoàn toàn các loại trái phiếu doanh nghiệp hay công cụ nợ địa phương.
Khi quan sát biến động, người theo dõi cần chú ý so sánh sự chênh lệch với các kỳ hạn khác để nhận diện độ dốc của đường cong lợi suất, thay vì chỉ nhìn vào một điểm đơn lẻ. Dữ liệu được cập nhật theo phiên giao dịch hàng ngày trên thị trường, phản ánh trực tiếp cung cầu vốn của khối ngân hàng và các quỹ đầu tư lớn. Tránh nhầm lẫn giữa lợi suất giao dịch trên thị trường thứ cấp này với lãi suất trúng thầu ban đầu tại các phiên phát hành sơ cấp của cùng kỳ hạn.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao kỳ hạn này được giới tài chính quan tâm đặc biệt?
- Đây được xem là chuẩn mực lãi suất phi rủi ro dài hạn, dùng làm cơ sở định giá cho các khoản vay bất động sản và danh mục đầu tư lớn.
- Lợi suất này biến động do đâu?
- Biến động xuất phát từ kỳ vọng lạm phát, xu hướng lãi suất điều hành và nhu cầu phân bổ tài sản của các tổ chức lớn.
- Có thể dùng con số này để tính chi phí vốn doanh nghiệp không?
- Có, đây là thành tố cơ bản để xác định tỷ suất sinh lợi đòi hỏi khi thẩm định các dự án đầu tư dài hạn.