SVP1
SVP1 của Việt Nam kỳ 08-2026 đạt 2.436,8 DWT, theo Cục Hàng hải VN (các Cảng vụ Hàng hải). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tổng DWT tàu vào cảng (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 05-2007 đến 08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Tổng DWT tàu vào cảng
| Chỉ tiêu | 08-2026 | 07-2026 | 06-2026 | 05-2026 | 04-2026 | 03-2026 | 02-2026 | 01-2026 | 12-2025 | 11-2025 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cảng vụ Hàng hải Nha Trang | 1.350.533 | 2.173.009,4 | 2.140.519,8 | 2.281.868,2 | 2.533.766,5 | 2.440.181,7 | 1.967.534,4 | 2.302.244,3 | 2.186.676,9 | 1.911.527,2 | |
| SVP1 | 2.436,8 | 145.423,2 | 106.753,6 | 114.249 | 98.792 | 107.990 | 127.308,8 | 114.032,2 | |||
| HVS1 | 26.770,4 | 109.045 | 17.996,7 | 421.370,9 | 113.707,9 | 15.274 | 56.848,1 |
Hiểu về SVP1
Chỉ số này phản ánh tổng năng lực vận tải tính theo trọng tải toàn phần của các phương tiện thủy cập vào một trạm dịch vụ chuyên biệt. Phạm vi ghi nhận tập trung hoàn toàn vào các tàu đến làm dịch vụ tại đây, loại trừ các phương tiện chỉ đi ngang qua hoặc neo đậu ở vùng nước công cộng ngoài phạm vi quản lý.
Khi theo dõi biểu đồ, người xem nên chú ý đến tính chu kỳ của hoạt động bảo dưỡng phương tiện và lịch điều độ tại trạm. Các con số hiển thị thường được cập nhật đều đặn theo tháng nhưng có thể được tính toán lại khi có thêm dữ liệu chính thức từ cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
- Trạm dịch vụ này phục vụ nhóm tàu nào?
- Nơi đây tiếp nhận các tàu thuyền đến neo đậu và thực hiện các dịch vụ kỹ thuật chuyên biệt.
- Vì sao biểu đồ thường có các nhịp lên xuống bất thường?
- Lịch bảo dưỡng định kỳ và thời gian chờ điều độ làm thay đổi lượng tàu ghé trạm.
- Dữ liệu có được chuẩn hóa qua các kỳ không?
- Số liệu ban đầu mang tính ước lượng và có thể được rà soát, điều chỉnh cho khớp thực tế.