Giá rau quả

Giá rau quả thuộc bảng Giá nông sản (Giá trị · Ngày). Chuỗi số liệu kinh tế vĩ mô Việt Nam được cập nhật thường xuyên và cung cấp miễn phí tại Dữ Liệu Kinh Tế, kèm biểu đồ tương tác. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT)

Cập nhật cuối: 17-07-2026 13:04

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu16-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202606-06-202605-06-2026
Cà phê11
Cà phê Robusta98.088,6792.091,594.591,596.566,592.616,592.841,591.841,590.241,589.041,589.641,590.22289.241,588.541,588.366,589.166,589.788,6789.516,589.016,589.166,589.316,587.316,585.116,584.616,585.316,584.891,585.547,43
Lúa khô6.9758.466,678.366,676.7006.937,58.283,337.4256.7006.9008.2006.7007.4506.887,58.183,337.4506.7006.9258.166,677.4256.700
Lúa tươi7.3105.9806.3006.1505.5006.288,896.9955.9206.1506.4256.288,896.355,565.9206.3506.288,896.346,155.9006.3006.4256.288,895.883,336.283,336.4256.288,89
Chanh leo
Chôm Chôm
Dưa12.50013.00012.50012.25013.00012.500
Dừa9.0009.50010.00011.00011.50011.000
Khoai sọ
Na
Sapo
Táo
Lúa gạo1
Gạo19.45515.57514.666,6731.00014.50015.003,3319.70015.705,8814.50023.00015.003,3320.045,4515.664,7121.87518.00014.155,8819.038,4615.676,4714.566,6723.00012.72515.629,4114.666,6723.00014.682,5
Rau, quả36
Bưởi22.50065.00065.00022.000606022.00060606021.500585820.666,676013.00060
Bắp cải17.50017.50017.50017.50017.50017.50017.50015.00015.00015.000
Cam15.50015.25015.25015.00015.75014.750
Chanh30.00030.00030.00030.00030.00030.00040.00050.00050.00050.000
Chuối7.2507.2507.2507.2507.2507.750
Cà chua30.00012.00013.00030.0001330.00014.0001330.0001330.00014.0001330.00012,412,430.00014.50012,425.00012,425.00014.00012,425.00015.00012,4
Cà rốt20.00016.00020.00016.00020.0001620.0001620.0001620.000161620.0001620.0001620.0001720.00017
Cóc7.6007.5007.5007.5007.0009.500
Cải15.60016.35015.50015.75015.00017.000
Củ cải20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.000
Dưa chuột/dưa chuột20.00018.00020.00018.00020.0002020.0002025.0002025.00018,518,520.00018,520.00018,520.00018,520.00018,5
Dưa hấu22.00022.000202020202018181818
Dưa lưới45.00045.000454545404040404242
Dứa10.50010.50010.80010.50010.50011.000
Khoai tây20.00014.00020.0001420.0001520.0001520.0001520.000151520.0001520.0001520.0001420.00014
40.00040.000434343424242424242
Mít8.833,338.5008.333,338.0008.166,678.333,33
Mướp20.00012.50017.50012.50017.50012,617.50012,622.50012,622.50012,612,627.50012,617.50012,617.50012,617.50012,6
Mồng tơi15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Nhãn17.00016.00016.00015.50015.00016.000
Quả bí17.50017.50017.50017.50017.50017.50017.50015.00015.00015.000
Quả bầu15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Rau cải18.00017.25015.0009.507,7515.00017,2515.00017,2515.00017,2515.00016,816,815.00016,2515.00016,2515.00016,2515.00016,25
Rau dền12.50012.50012,512,512,512,512,512,512,51212
Rau muống11.00011111111111111111111
Rau mùng tơi12.00012.000101010101010101010
Rau ngót15.00011.00015.00011.00015.0001115.0001115.0001115.000111115.0001215.0001215.0001215.00012
Su hào15.00015.00015.000
Su su20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00025.00025.00025.000
Sầu Riêng37.00036.50037.50038.00039.50039.500
Thanh long40.00017.00045.00040.00045.00035.00016.0004535.0004535.00015.2504535.000454535.00015.5004535.0004535.00017.5004235.00019.50042
Xoài19.50045.00045.00019.750454519.75045454519.000434318.5004519.50045
Đu đủ10.00010.00010.00010.00010.00010.000
Đậu cove25.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00025.00025.00025.000
Ổi7.00043.0006.00040405.0004035355.00032325.000308.00030
Mận60.00060.00060.00060.00060.00025.00025.00025.00025.000
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế