Giá su su
Giá su su của Việt Nam kỳ 03-08-2026 đạt 20.000 đồng/kg, theo Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nông sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 04-01-2021 đến 03-08-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Chỉ tiêu này trong bảng Giá nông sản
Hiểu về giá su su
Chuỗi này theo dõi giá quả su su tươi trên khối lượng hàng được giao dịch theo quy cách thể hiện kèm dữ liệu. Nó không phải giá ngọn su su, dù ngọn và quả cùng xuất phát từ một cây; cũng không bao gồm giá hàng đã sơ chế, đóng gói đặc biệt hoặc bán thành món ăn. So với su hào, su su là quả thu hái nhiều đợt và thường chịu ảnh hưởng khác về cỡ quả, độ non, bề mặt cũng như nguồn cung từ vùng trồng, nên không nên coi hai mức giá là đại diện chung cho rau củ.
Tần suất theo ngày phù hợp để theo dõi nhịp cung hàng, song dao động ngắn có thể đến từ thay đổi phẩm cấp của lô hàng hơn là mặt bằng thị trường. Khi so ngày kế tiếp, cần kiểm tra xem quy cách và địa bàn có giữ nguyên hay không. Để đánh giá giá cao hay thấp, nên đối chiếu với giai đoạn tương ứng trong mùa thu hoạch và quan sát xu hướng qua nhiều phiên. Lịch nghỉ Tết, thời tiết cản trở vận chuyển hoặc lượng giao dịch mỏng đều có thể tạo điểm bất thường. Những điểm mới công bố cũng nên được xem là có khả năng cập nhật khi dữ liệu được hoàn thiện.
Câu hỏi thường gặp
- Chỉ tiêu này có tính cả giá ngọn su su không?
- Không, đối tượng ở đây là quả su su; ngọn su su là mặt hàng khác với quy cách và giá riêng.
- Giá quả su su có bị ảnh hưởng bởi kích cỡ không?
- Có thể. Cỡ quả, độ non, độ đồng đều và tình trạng bề mặt thường làm các lô hàng được định giá khác nhau.
- Một ngày giá tăng mạnh có báo hiệu xu hướng mới không?
- Chưa đủ cơ sở; nên kiểm tra thêm các phiên sau và so với nhịp mùa vụ tương ứng.