Giá dưa hấu

Giá dưa hấu của Việt Nam kỳ 14-07-2026 đạt 22.000 đồng/kg, theo Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nông sản (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 19-12-2019 đến 14-07-2026. Bấm vào tên một chỉ tiêu trong bảng để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Trung tâm Thông tin (Bộ NN&MT)

Cập nhật cuối: 17-07-2026 13:04

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu16-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202603-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202619-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-202611-06-202610-06-202609-06-202608-06-202606-06-202605-06-2026
Cà phê11
Cà phê Robusta98.088,6792.091,594.591,596.566,592.616,592.841,591.841,590.241,589.041,589.641,590.22289.241,588.541,588.366,589.166,589.788,6789.516,589.016,589.166,589.316,587.316,585.116,584.616,585.316,584.891,585.547,43
Lúa khô6.9758.466,678.366,676.7006.937,58.283,337.4256.7006.9008.2006.7007.4506.887,58.183,337.4506.7006.9258.166,677.4256.700
Lúa tươi7.3105.9806.3006.1505.5006.288,896.9955.9206.1506.4256.288,896.355,565.9206.3506.288,896.346,155.9006.3006.4256.288,895.883,336.283,336.4256.288,89
Chanh leo
Chôm Chôm
Dưa12.50013.00012.50012.25013.00012.500
Dừa9.0009.50010.00011.00011.50011.000
Khoai sọ
Na
Sapo
Táo
Lúa gạo1
Gạo19.45515.57514.666,6731.00014.50015.003,3319.70015.705,8814.50023.00015.003,3320.045,4515.664,7121.87518.00014.155,8819.038,4615.676,4714.566,6723.00012.72515.629,4114.666,6723.00014.682,5
Rau, quả36
Bưởi22.50065.00065.00022.000606022.00060606021.500585820.666,676013.00060
Bắp cải17.50017.50017.50017.50017.50017.50017.50015.00015.00015.000
Cam15.50015.25015.25015.00015.75014.750
Chanh30.00030.00030.00030.00030.00030.00040.00050.00050.00050.000
Chuối7.2507.2507.2507.2507.2507.750
Cà chua30.00012.00013.00030.0001330.00014.0001330.0001330.00014.0001330.00012,412,430.00014.50012,425.00012,425.00014.00012,425.00015.00012,4
Cà rốt20.00016.00020.00016.00020.0001620.0001620.0001620.000161620.0001620.0001620.0001720.00017
Cóc7.6007.5007.5007.5007.0009.500
Cải15.60016.35015.50015.75015.00017.000
Củ cải20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00020.000
Dưa chuột/dưa chuột20.00018.00020.00018.00020.0002020.0002025.0002025.00018,518,520.00018,520.00018,520.00018,520.00018,5
Dưa hấu22.00022.000202020202018181818
Dưa lưới45.00045.000454545404040404242
Dứa10.50010.50010.80010.50010.50011.000
Khoai tây20.00014.00020.0001420.0001520.0001520.0001520.000151520.0001520.0001520.0001420.00014
40.00040.000434343424242424242
Mít8.833,338.5008.333,338.0008.166,678.333,33
Mướp20.00012.50017.50012.50017.50012,617.50012,622.50012,622.50012,612,627.50012,617.50012,617.50012,617.50012,6
Mồng tơi15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Nhãn17.00016.00016.00015.50015.00016.000
Quả bí17.50017.50017.50017.50017.50017.50017.50015.00015.00015.000
Quả bầu15.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.00015.000
Rau cải18.00017.25015.0009.507,7515.00017,2515.00017,2515.00017,2515.00016,816,815.00016,2515.00016,2515.00016,2515.00016,25
Rau dền12.50012.50012,512,512,512,512,512,512,51212
Rau muống11.00011111111111111111111
Rau mùng tơi12.00012.000101010101010101010
Rau ngót15.00011.00015.00011.00015.0001115.0001115.0001115.000111115.0001215.0001215.0001215.00012
Su hào15.00015.00015.000
Su su20.00020.00020.00020.00020.00020.00020.00025.00025.00025.000
Sầu Riêng37.00036.50037.50038.00039.50039.500
Thanh long40.00017.00045.00040.00045.00035.00016.0004535.0004535.00015.2504535.000454535.00015.5004535.0004535.00017.5004235.00019.50042
Xoài19.50045.00045.00019.750454519.75045454519.000434318.5004519.50045
Đu đủ10.00010.00010.00010.00010.00010.000
Đậu cove25.00030.00030.00030.00030.00030.00030.00025.00025.00025.000
Ổi7.00043.0006.00040405.0004035355.00032325.000308.00030
Mận60.00060.00060.00060.00060.00025.00025.00025.00025.000
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế